BẢNG BÁO GIÁ VIFOOD

CÔNG TY TNHH TM DV VIFOOD Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 - 17:00 lienhe@vifood.com.vn Tin tức
VIFOOD · BẢNG GIÁ THỰC PHẨM

BẢNG BÁO GIÁ VIFOOD

Bảng giá được cập nhật trực tiếp từ hệ thống VIFOOD. Giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng.

02/09/2026202 mặt hàngGiá VNĐ/KG
BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

BẢNG BÁO GIÁ VIFOOD

Cập nhật02/09/2026
Bảng giá tối ưu cho điện thoạiVuốt danh sách để xem nhanh từng mặt hàng
Gọi báo giá
STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ/KG
GIÁ CTY
VNĐ/KG
1AllanaGân Chữ Y (09)20kg126.000121.000
2Black GoldGân Chữ Y (24)20kg120.000115.000
3SahibaGân Chữ Y (007)20kg118.000115.000
47 StarGân Chữ Y (09) nhỏ20kg115.000112.000
5MaderkaGân Chữ Y (khối)Mã Cân111.000108.000
6Gân Đầu Bắp (khối)13.61kg119.000116.000
7SamiNam Cổ (15)20kg128.000123.000
8TatankaNam Cổ (15)20kg--
9TatankaNam Cắt Lát (106)20kg123.000119.000
10SahibaNam Cắt Lát (106)20kg123.000119.000
11SamiDây Sườn (69)20kg118.000115.000
12Black GoldDây Sườn (123)20kg--
13AllanaDây Sườn (58)18kg118.000115.000
14HilaDây Sườn (123)20kg120.000117.000
15HabibiDây Sườn (123)20kg120.000117.000
16Black GoldNam Bụng Khối (19)25kg--
17AllanaNam Bụng (19)20kg116.000113.000
18SamiNam Bụng (19)20kg116.000113.000
19HilaNam Bụng (19)20kg119.000116.000
20TankaNam Bụng (13)20kg--
21SamiNam Gầu Sườn (61)20kg137.000133.000
22SamiNam (11)18kg118.000115.000
23MinhaNam (11)18kg118.000115.000
24TankaNam (11)20kg118.000115.000
25AllanaĐùi Bitet (41)20kg--
26TankaĐùi Bitet (41)20kg--
27TaqvoĐùi Bitet (41)20kg157.000153.000
28AmberĐùi Bitet (41)20kg155.000151.000
29MinhaĐùi Bitet (41)20kg--
30SamiĐùi Bitet (41)20kg157.000153.000
31TankaĐùi Gọ (42)20kg160.000156.000
32AmberĐùi Gọ (42)20kg159.000155.000
33AllanaĐùi Gọ (42)20kg160.000156.000
34HilaĐùi Gọ (42)20kg159.000153.000
35RoyalĐùi Gọ (42)20kg158.000152.000
36MinhaĐùi Gọ (42)20kg159.000153.000
37SamiĐùi Gọ (42)20kg159.000153.000
38TaqvoĐùi Gọ (42)20kg159.000153.000
39MinhaĐùi Lá Cờ (44)20kg152.000146.000
40TankaĐùi Lá Cờ (44)20kg152.000146.000
41AllanaĐùi Lá Cờ (44)20kg152.000146.000
42SamiĐùi Lá Cờ (44)20kg152.000146.000
43TankaNạc Mông (45)20kg145.000142.000
44SamiNạc Mông (45)20kg145.000142.000
45MinhaNạc Mông (45)20kg--
46TaqvoNạc Mông (45)20kg144.000141.000
47Black GoldNạc Mông (45)20kg145.000142.000
48Black GoldThăn Ngoại (46)20kg163.000159.000
49AmroonThăn Ngoại (46) A20kg158.000154.000
50AllanaThăn Ngoại (46)18kg150.000146.000
51MinhaThăn Ngoại (46)20kg152.000148.000
52AltamanThăn Ngoại (46C)20kg--
53AllanaThăn Ngoại (46) 12118kg151.000147.000
54SamiThăn Ngoại (46)20kg150.000146.000
55AltamanThăn Ngoại (46B) không Gân20kg154.000150.000
56IAFThăn Ngoại (46) không Gân20kg164.000160.000
57HabibiThăn Ngoại (46) không Gân20kg160.000156.000
58AmberThăn Ngoại (46) không Gân20kg160.000156.000
59TankaThăn Ngoại (46) Không Gân20kg--
60HilaThăn Ngoại (46) Không Gân20kg164.000160.000
61AltamanBắp Rùa (47)20kg--
62TankaBắp Rùa (70)20kg163.000159.000
63MinhaBắp Rùa (70)20kg--
64SamiBắp Rùa (68)20kg163.000159.000
65AllanaBắp Rùa (227)25kg163.000159.000
66AllanaĐuôi (57)18kg81.00078.000
67Black GoldĐuôi (57)20kg82.00079.000
68SahibaĐuôi (57)20kg--
69SamiBắp Hoa (60s)20kg176.000171.000
70TankaBắp Hoa (60s)20kg176.000171.000
71MinhaBắp Hoa (60s)20kg176.000171.000
72SahibaBắp Hoa (60s)20kg--
73IAFBắp Hoa (60s)20kg--
74AqvoBắp Hoa (60s)20kg--
75AllanaBắp Hoa (60s)20kg182.000177.000
76SamiBắp Cá Lóc (64)20kg165.000161.000
77AllanaBắp Cá Lóc (64)20kg165.000159.000
78HilaBắp Cá Lóc (64)20kg165.000161.000
79TankaBắp Cá Lóc (64)20kg168.000163.000
80Black GoldBắp Cá Lóc (64)20kg168.000163.000
81MinhaBắp Cá Lóc (64)20kg167.000162.000
82SamiNạc Vai (65)20kg147.000143.000
83IAFNạc Vai (65)20kg--
84RoyalNạc Vai (65)20kg145.000142.000
85MinhaNạc Vai (65)20kg--
86TankaNạc Vai (65)20kg147.000143.000
87Black GoldNạc Vai (65)20kg148.000144.000
88AllanaThịt Đầu (152)10kg100.00097.000
89SahibaThịt Đầu (152)20kg--
90SamiThịt Đầu (152)20kg96.00092.000
91SamiThịt Vụn (66)20kg102.00099.000
92TankaThịt Vụn (66)20kg100.00097.000
93MinhaThịt Vụn (66)20kg--
94AllanaĐầu Thăn Ngoại (67)20kg--
95TankaĐầu Thăn Ngoại (67)20kg--
96SamiĐầu Thăn Ngoại (67)20kg--
97ZakyĐầu Thăn Ngoại (67)20kg--
98Black GoldĐầu Thăn Ngoại (67)20kg--
99RoyalĐầu Thăn Ngoại (67)20kg--
100AllanaMá Lớn (20)20kg--
101SahibaMóng (22)20kg80.00078.000
102AllanaMá Nhỏ (21)20kg110.000106.000
103AltamanMá Nhỏ (21)20kg110.000106.000
104AmberMá Nhỏ (21)20kg110.000106.000
105AmberGân Lóc (92)20kg128.000124.000
106AllanaLưỡi Trâu (86)20kg--
107SahibaLưỡi Trâu (86)20kg78.00075.000
108AllanaTim Trâu (83)10kg69.00067.000
109AllanaTrâu XayKg--
110AllanaThăn Nội (31)18kg--
111SamiThăn Nội (31)20kg--
112TankaThăn Nội (31)20kg--
113USĐùi 1/4 Sander (lớn)2 cái/kg53.00052.000
114USĐùi 1/4 Simmon (Nhỏ)3 cái/kg63.00062.000
115USĐùi Tỏi Sander4-5 cái/kg54.00053.000
116USĐùi Tỏi Perdue6-7 cái/kg68.00066.000
117ArgentinaCánh Gà XL20kg70.00068.000
118VNChân Gà Rút Xương Bẻ NgóiNet 992.00090.000
119PhápCánh Gà Giữa Trắng10kg71.00069.000
120SearaGà Xay10kg38.00038.000
121Hàn QuốcGà Dai 12 con Hanseo15-17kg--
122Hàn QuốcGà Dai 10 con Hanseo15-16kg65.00063.000
123ÚcXương ống TBNMã Cân--
124CanadaXương Ống ExcelMã Cân81.00079.000
125ÚcXương Kycoil BòMã Cân--
126ÚcXương 71-72 (xương gân)Mã Cân90.00088.000
127ÚcXương 73-74 (xương không gân)Mã Cân--
128ÚcSườn Bò ThomasMã Cân68.00066.000
129ÚcSườn Bò CassinoMã Cân70.00068.000
130ÚcSườn Bò Green HamMã Cân70.00068.000
131ÚcSườn Bò WMPG (424)Mã Cân68.00066.000
132ÚcSườn Bò OMCMã Cân62.00060.000
133ÚcSườn Bò ECTMã Cân72.00070.000
134ÚcXương Hỗn HợpMã Cân--
135VNBò Viên Loại 1Bịch 5kg118.000115.000
136VNBò Viên Loại 2Bịch 1kg99.00097.000
137BrazilNạc Đùi SearaMã Cân94.00092.000
138CanadaNạc Đùi CostegaMã Cân--
139BrazilNạc Dăm SearaMã Cân97.00095.000
140NgaXương Ống Heo Sau15kg33.00032.000
141TBNTim Heo Fribin10kg52.00051.000
142NgaBắp Giò Heo APK LớnMã Cân71.00069.000
143BrazilBắp Giò Heo Sadia Nhỏ20kg73.00071.000
144NgaBa Rọi Rút Sườn APKMã Cân119.000115.000
145NgaBa Rọi Rút Sườn RussagoMã Cân113.000110.000
146Ba LanDựng Sau10kg44.00043.000
147Ba LanDựng Trước10kg51.00050.000
148ĐứcSườn Non Pini10kg--
149BrazilSườn Non Seara18kg123.000120.000
150TBNSườn Non Avinyo10kg98.00096.000
151BrazilCốt Lếch SearaMã Cân82.00080.000
152TBNMỡ Cắt RivasamMã Cân50.00049.000
153AnimexMỡ Cắt10kg--
154ĐứcSườn Que NiKpol10kg35.00034.000
155ÚcChân Nguyên Cái ToniMã Cân65.00063.000
156TQCá Sapa (Nục 50-60con)10kg50.00049.000
157TQMực Vòn10kg60.00059.000
158TQRâu Tuộc10kg60.00059.000
159TQMực Hoa10kg57.00056.000
160BỉKhoai Tây 10x1012kg--
161BỉKhoai Tây 9x912kg55.00054.000
162VNKhô Bò1kg--
163FRIMESANẠC DĂM25KG88.75085.000
164SADIANẠC DĂM-86.65083.000
165ESTRELANẠC DĂM (DATE 2 NĂM)-86.65083.000
166ALIBEMNẠC DĂM-86.65083.000
167DALIANẠC DĂM-85.60082.000
168FRIMESANẠC ĐÙI25KG84.55081.000
169PALMALINẠC ĐÙI-81.92578.500
170AURORANẠC ĐÙI-81.92578.500
171COOPAVELNẠC ĐÙI-81.92578.500
172SEARANẠC ĐÙI-81.92578.500
173FRIMESANẠC VAI25KG83.50080.000
174AURORANẠC VAI-81.40078.000
175PAMALINẠC VAI-80.87577.500
176COOPAVELNẠC VAI-80.87577.500
177SEARANẠC VAI-80.87577.500
178ALIBEMNẠC VAI-79.30076.000
179LA COMARCA(B)THỊT MÁ HEO KHÔNG DA-48.85047.000
180COSTA BRAVATHỊT MÁ HEO KHÔNG DA-53.05051.000
181RIVASAMTHỊT MÁ HEO KHÔNG DA-53.05051.000
182COSTA BRAVATHỊT MÁ HEO CÓ DA-42.55041.000
183NOELTHỊT MÁ HEO CÓ DA-42.02540.500
184TONNIESTHỊT MÁ HEO CÓ DA-45.17543.500
185TONNIESSƯỜN TÁM10KG97.15093.000
186RAINHA DA PAZSƯỜN TÁM-115.000110.000
187DANISH CROWNSƯỜN TÁM (CẮT RỘNG)-96.10092.000
188FRISELVASƯỜN SỤN10KG43.60042.000
189DUBRETONSƯỜN VAI (NHIỀU THỊT)15KG61.45059.000
190SADIACỐT LẾT-81.40078.000
191NIK-POLXƯƠNG LƯNG HEO-27.32526.500
192MIRKARXƯƠNG CỔ HEO-38.87537.500
193MIR-KARXƯƠNG ỐNG HEO SAU-31.00030.000
194NIK-POLXƯƠNG ỐNG HEO SAU-31.00030.000
195TONNIESTAI HEO10KG76.67573.500
196COSTA FOODTAI HEO10KG79.82576.500
197RIVASAMTAI HEO10KG77.20074.000
198FRIBINTIM HEO NGUYÊN10KG43.60042.000
199FACCSATIM HEO NGUYÊN10KG44.12542.500
200CAMPOFRIOTIM HEO NGUYÊN10KG43.07541.500
201MAFRICATIM HEO NGUYÊN10KG42.55041.000
202-THỦ LINH HP10KG71.95069.000
#01 Allana 20kg

Gân Chữ Y (09)

GIÁ HKD/CN 126.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 121.000 VNĐ/KG
#02 Black Gold 20kg

Gân Chữ Y (24)

GIÁ HKD/CN 120.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#03 Sahiba 20kg

Gân Chữ Y (007)

GIÁ HKD/CN 118.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#04 7 Star 20kg

Gân Chữ Y (09) nhỏ

GIÁ HKD/CN 115.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 112.000 VNĐ/KG
#05 Maderka Mã Cân

Gân Chữ Y (khối)

GIÁ HKD/CN 111.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 108.000 VNĐ/KG
#06 13.61kg

Gân Đầu Bắp (khối)

GIÁ HKD/CN 119.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 116.000 VNĐ/KG
#07 Sami 20kg

Nam Cổ (15)

GIÁ HKD/CN 128.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 123.000 VNĐ/KG
#08 Tatanka 20kg

Nam Cổ (15)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#09 Tatanka 20kg

Nam Cắt Lát (106)

GIÁ HKD/CN 123.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 119.000 VNĐ/KG
#10 Sahiba 20kg

Nam Cắt Lát (106)

GIÁ HKD/CN 123.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 119.000 VNĐ/KG
#11 Sami 20kg

Dây Sườn (69)

GIÁ HKD/CN 118.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#12 Black Gold 20kg

Dây Sườn (123)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#13 Allana 18kg

Dây Sườn (58)

GIÁ HKD/CN 118.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#14 Hila 20kg

Dây Sườn (123)

GIÁ HKD/CN 120.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 117.000 VNĐ/KG
#15 Habibi 20kg

Dây Sườn (123)

GIÁ HKD/CN 120.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 117.000 VNĐ/KG
#16 Black Gold 25kg

Nam Bụng Khối (19)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#17 Allana 20kg

Nam Bụng (19)

GIÁ HKD/CN 116.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 113.000 VNĐ/KG
#18 Sami 20kg

Nam Bụng (19)

GIÁ HKD/CN 116.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 113.000 VNĐ/KG
#19 Hila 20kg

Nam Bụng (19)

GIÁ HKD/CN 119.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 116.000 VNĐ/KG
#20 Tanka 20kg

Nam Bụng (13)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#21 Sami 20kg

Nam Gầu Sườn (61)

GIÁ HKD/CN 137.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 133.000 VNĐ/KG
#22 Sami 18kg

Nam (11)

GIÁ HKD/CN 118.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#23 Minha 18kg

Nam (11)

GIÁ HKD/CN 118.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#24 Tanka 20kg

Nam (11)

GIÁ HKD/CN 118.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#25 Allana 20kg

Đùi Bitet (41)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#26 Tanka 20kg

Đùi Bitet (41)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#27 Taqvo 20kg

Đùi Bitet (41)

GIÁ HKD/CN 157.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 153.000 VNĐ/KG
#28 Amber 20kg

Đùi Bitet (41)

GIÁ HKD/CN 155.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 151.000 VNĐ/KG
#29 Minha 20kg

Đùi Bitet (41)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#30 Sami 20kg

Đùi Bitet (41)

GIÁ HKD/CN 157.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 153.000 VNĐ/KG
#31 Tanka 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 160.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 156.000 VNĐ/KG
#32 Amber 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 159.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 155.000 VNĐ/KG
#33 Allana 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 160.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 156.000 VNĐ/KG
#34 Hila 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 159.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 153.000 VNĐ/KG
#35 Royal 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 158.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 152.000 VNĐ/KG
#36 Minha 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 159.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 153.000 VNĐ/KG
#37 Sami 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 159.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 153.000 VNĐ/KG
#38 Taqvo 20kg

Đùi Gọ (42)

GIÁ HKD/CN 159.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 153.000 VNĐ/KG
#39 Minha 20kg

Đùi Lá Cờ (44)

GIÁ HKD/CN 152.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 146.000 VNĐ/KG
#40 Tanka 20kg

Đùi Lá Cờ (44)

GIÁ HKD/CN 152.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 146.000 VNĐ/KG
#41 Allana 20kg

Đùi Lá Cờ (44)

GIÁ HKD/CN 152.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 146.000 VNĐ/KG
#42 Sami 20kg

Đùi Lá Cờ (44)

GIÁ HKD/CN 152.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 146.000 VNĐ/KG
#43 Tanka 20kg

Nạc Mông (45)

GIÁ HKD/CN 145.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 142.000 VNĐ/KG
#44 Sami 20kg

Nạc Mông (45)

GIÁ HKD/CN 145.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 142.000 VNĐ/KG
#45 Minha 20kg

Nạc Mông (45)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#46 Taqvo 20kg

Nạc Mông (45)

GIÁ HKD/CN 144.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 141.000 VNĐ/KG
#47 Black Gold 20kg

Nạc Mông (45)

GIÁ HKD/CN 145.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 142.000 VNĐ/KG
#48 Black Gold 20kg

Thăn Ngoại (46)

GIÁ HKD/CN 163.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 159.000 VNĐ/KG
#49 Amroon 20kg

Thăn Ngoại (46) A

GIÁ HKD/CN 158.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 154.000 VNĐ/KG
#50 Allana 18kg

Thăn Ngoại (46)

GIÁ HKD/CN 150.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 146.000 VNĐ/KG
#51 Minha 20kg

Thăn Ngoại (46)

GIÁ HKD/CN 152.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 148.000 VNĐ/KG
#52 Altaman 20kg

Thăn Ngoại (46C)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#53 Allana 18kg

Thăn Ngoại (46) 121

GIÁ HKD/CN 151.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 147.000 VNĐ/KG
#54 Sami 20kg

Thăn Ngoại (46)

GIÁ HKD/CN 150.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 146.000 VNĐ/KG
#55 Altaman 20kg

Thăn Ngoại (46B) không Gân

GIÁ HKD/CN 154.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 150.000 VNĐ/KG
#56 IAF 20kg

Thăn Ngoại (46) không Gân

GIÁ HKD/CN 164.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 160.000 VNĐ/KG
#57 Habibi 20kg

Thăn Ngoại (46) không Gân

GIÁ HKD/CN 160.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 156.000 VNĐ/KG
#58 Amber 20kg

Thăn Ngoại (46) không Gân

GIÁ HKD/CN 160.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 156.000 VNĐ/KG
#59 Tanka 20kg

Thăn Ngoại (46) Không Gân

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#60 Hila 20kg

Thăn Ngoại (46) Không Gân

GIÁ HKD/CN 164.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 160.000 VNĐ/KG
#61 Altaman 20kg

Bắp Rùa (47)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#62 Tanka 20kg

Bắp Rùa (70)

GIÁ HKD/CN 163.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 159.000 VNĐ/KG
#63 Minha 20kg

Bắp Rùa (70)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#64 Sami 20kg

Bắp Rùa (68)

GIÁ HKD/CN 163.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 159.000 VNĐ/KG
#65 Allana 25kg

Bắp Rùa (227)

GIÁ HKD/CN 163.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 159.000 VNĐ/KG
#66 Allana 18kg

Đuôi (57)

GIÁ HKD/CN 81.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.000 VNĐ/KG
#67 Black Gold 20kg

Đuôi (57)

GIÁ HKD/CN 82.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 79.000 VNĐ/KG
#68 Sahiba 20kg

Đuôi (57)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#69 Sami 20kg

Bắp Hoa (60s)

GIÁ HKD/CN 176.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 171.000 VNĐ/KG
#70 Tanka 20kg

Bắp Hoa (60s)

GIÁ HKD/CN 176.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 171.000 VNĐ/KG
#71 Minha 20kg

Bắp Hoa (60s)

GIÁ HKD/CN 176.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 171.000 VNĐ/KG
#72 Sahiba 20kg

Bắp Hoa (60s)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#73 IAF 20kg

Bắp Hoa (60s)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#74 Aqvo 20kg

Bắp Hoa (60s)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#75 Allana 20kg

Bắp Hoa (60s)

GIÁ HKD/CN 182.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 177.000 VNĐ/KG
#76 Sami 20kg

Bắp Cá Lóc (64)

GIÁ HKD/CN 165.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 161.000 VNĐ/KG
#77 Allana 20kg

Bắp Cá Lóc (64)

GIÁ HKD/CN 165.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 159.000 VNĐ/KG
#78 Hila 20kg

Bắp Cá Lóc (64)

GIÁ HKD/CN 165.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 161.000 VNĐ/KG
#79 Tanka 20kg

Bắp Cá Lóc (64)

GIÁ HKD/CN 168.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 163.000 VNĐ/KG
#80 Black Gold 20kg

Bắp Cá Lóc (64)

GIÁ HKD/CN 168.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 163.000 VNĐ/KG
#81 Minha 20kg

Bắp Cá Lóc (64)

GIÁ HKD/CN 167.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 162.000 VNĐ/KG
#82 Sami 20kg

Nạc Vai (65)

GIÁ HKD/CN 147.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 143.000 VNĐ/KG
#83 IAF 20kg

Nạc Vai (65)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#84 Royal 20kg

Nạc Vai (65)

GIÁ HKD/CN 145.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 142.000 VNĐ/KG
#85 Minha 20kg

Nạc Vai (65)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#86 Tanka 20kg

Nạc Vai (65)

GIÁ HKD/CN 147.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 143.000 VNĐ/KG
#87 Black Gold 20kg

Nạc Vai (65)

GIÁ HKD/CN 148.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 144.000 VNĐ/KG
#88 Allana 10kg

Thịt Đầu (152)

GIÁ HKD/CN 100.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 97.000 VNĐ/KG
#89 Sahiba 20kg

Thịt Đầu (152)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#90 Sami 20kg

Thịt Đầu (152)

GIÁ HKD/CN 96.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 92.000 VNĐ/KG
#91 Sami 20kg

Thịt Vụn (66)

GIÁ HKD/CN 102.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 99.000 VNĐ/KG
#92 Tanka 20kg

Thịt Vụn (66)

GIÁ HKD/CN 100.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 97.000 VNĐ/KG
#93 Minha 20kg

Thịt Vụn (66)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#94 Allana 20kg

Đầu Thăn Ngoại (67)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#95 Tanka 20kg

Đầu Thăn Ngoại (67)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#96 Sami 20kg

Đầu Thăn Ngoại (67)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#97 Zaky 20kg

Đầu Thăn Ngoại (67)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#98 Black Gold 20kg

Đầu Thăn Ngoại (67)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#99 Royal 20kg

Đầu Thăn Ngoại (67)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#100 Allana 20kg

Má Lớn (20)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#101 Sahiba 20kg

Móng (22)

GIÁ HKD/CN 80.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.000 VNĐ/KG
#102 Allana 20kg

Má Nhỏ (21)

GIÁ HKD/CN 110.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 106.000 VNĐ/KG
#103 Altaman 20kg

Má Nhỏ (21)

GIÁ HKD/CN 110.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 106.000 VNĐ/KG
#104 Amber 20kg

Má Nhỏ (21)

GIÁ HKD/CN 110.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 106.000 VNĐ/KG
#105 Amber 20kg

Gân Lóc (92)

GIÁ HKD/CN 128.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 124.000 VNĐ/KG
#106 Allana 20kg

Lưỡi Trâu (86)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#107 Sahiba 20kg

Lưỡi Trâu (86)

GIÁ HKD/CN 78.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 75.000 VNĐ/KG
#108 Allana 10kg

Tim Trâu (83)

GIÁ HKD/CN 69.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 67.000 VNĐ/KG
#109 Allana Kg

Trâu Xay

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#110 Allana 18kg

Thăn Nội (31)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#111 Sami 20kg

Thăn Nội (31)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#112 Tanka 20kg

Thăn Nội (31)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#113 US 2 cái/kg

Đùi 1/4 Sander (lớn)

GIÁ HKD/CN 53.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 52.000 VNĐ/KG
#114 US 3 cái/kg

Đùi 1/4 Simmon (Nhỏ)

GIÁ HKD/CN 63.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 62.000 VNĐ/KG
#115 US 4-5 cái/kg

Đùi Tỏi Sander

GIÁ HKD/CN 54.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 53.000 VNĐ/KG
#116 US 6-7 cái/kg

Đùi Tỏi Perdue

GIÁ HKD/CN 68.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 66.000 VNĐ/KG
#117 Argentina 20kg

Cánh Gà XL

GIÁ HKD/CN 70.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 68.000 VNĐ/KG
#118 VN Net 9

Chân Gà Rút Xương Bẻ Ngói

GIÁ HKD/CN 92.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 90.000 VNĐ/KG
#119 Pháp 10kg

Cánh Gà Giữa Trắng

GIÁ HKD/CN 71.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 69.000 VNĐ/KG
#120 Seara 10kg

Gà Xay

GIÁ HKD/CN 38.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 38.000 VNĐ/KG
#121 Hàn Quốc 15-17kg

Gà Dai 12 con Hanseo

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#122 Hàn Quốc 15-16kg

Gà Dai 10 con Hanseo

GIÁ HKD/CN 65.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 63.000 VNĐ/KG
#123 Úc Mã Cân

Xương ống TBN

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#124 Canada Mã Cân

Xương Ống Excel

GIÁ HKD/CN 81.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 79.000 VNĐ/KG
#125 Úc Mã Cân

Xương Kycoil Bò

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#126 Úc Mã Cân

Xương 71-72 (xương gân)

GIÁ HKD/CN 90.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 88.000 VNĐ/KG
#127 Úc Mã Cân

Xương 73-74 (xương không gân)

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#128 Úc Mã Cân

Sườn Bò Thomas

GIÁ HKD/CN 68.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 66.000 VNĐ/KG
#129 Úc Mã Cân

Sườn Bò Cassino

GIÁ HKD/CN 70.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 68.000 VNĐ/KG
#130 Úc Mã Cân

Sườn Bò Green Ham

GIÁ HKD/CN 70.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 68.000 VNĐ/KG
#131 Úc Mã Cân

Sườn Bò WMPG (424)

GIÁ HKD/CN 68.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 66.000 VNĐ/KG
#132 Úc Mã Cân

Sườn Bò OMC

GIÁ HKD/CN 62.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 60.000 VNĐ/KG
#133 Úc Mã Cân

Sườn Bò ECT

GIÁ HKD/CN 72.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 70.000 VNĐ/KG
#134 Úc Mã Cân

Xương Hỗn Hợp

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#135 VN Bịch 5kg

Bò Viên Loại 1

GIÁ HKD/CN 118.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#136 VN Bịch 1kg

Bò Viên Loại 2

GIÁ HKD/CN 99.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 97.000 VNĐ/KG
#137 Brazil Mã Cân

Nạc Đùi Seara

GIÁ HKD/CN 94.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 92.000 VNĐ/KG
#138 Canada Mã Cân

Nạc Đùi Costega

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#139 Brazil Mã Cân

Nạc Dăm Seara

GIÁ HKD/CN 97.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 95.000 VNĐ/KG
#140 Nga 15kg

Xương Ống Heo Sau

GIÁ HKD/CN 33.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 32.000 VNĐ/KG
#141 TBN 10kg

Tim Heo Fribin

GIÁ HKD/CN 52.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 51.000 VNĐ/KG
#142 Nga Mã Cân

Bắp Giò Heo APK Lớn

GIÁ HKD/CN 71.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 69.000 VNĐ/KG
#143 Brazil 20kg

Bắp Giò Heo Sadia Nhỏ

GIÁ HKD/CN 73.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 71.000 VNĐ/KG
#144 Nga Mã Cân

Ba Rọi Rút Sườn APK

GIÁ HKD/CN 119.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 115.000 VNĐ/KG
#145 Nga Mã Cân

Ba Rọi Rút Sườn Russago

GIÁ HKD/CN 113.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 110.000 VNĐ/KG
#146 Ba Lan 10kg

Dựng Sau

GIÁ HKD/CN 44.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 43.000 VNĐ/KG
#147 Ba Lan 10kg

Dựng Trước

GIÁ HKD/CN 51.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 50.000 VNĐ/KG
#148 Đức 10kg

Sườn Non Pini

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#149 Brazil 18kg

Sườn Non Seara

GIÁ HKD/CN 123.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 120.000 VNĐ/KG
#150 TBN 10kg

Sườn Non Avinyo

GIÁ HKD/CN 98.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 96.000 VNĐ/KG
#151 Brazil Mã Cân

Cốt Lếch Seara

GIÁ HKD/CN 82.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 80.000 VNĐ/KG
#152 TBN Mã Cân

Mỡ Cắt Rivasam

GIÁ HKD/CN 50.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 49.000 VNĐ/KG
#153 Animex 10kg

Mỡ Cắt

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#154 Đức 10kg

Sườn Que NiKpol

GIÁ HKD/CN 35.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 34.000 VNĐ/KG
#155 Úc Mã Cân

Chân Nguyên Cái Toni

GIÁ HKD/CN 65.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 63.000 VNĐ/KG
#156 TQ 10kg

Cá Sapa (Nục 50-60con)

GIÁ HKD/CN 50.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 49.000 VNĐ/KG
#157 TQ 10kg

Mực Vòn

GIÁ HKD/CN 60.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 59.000 VNĐ/KG
#158 TQ 10kg

Râu Tuộc

GIÁ HKD/CN 60.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 59.000 VNĐ/KG
#159 TQ 10kg

Mực Hoa

GIÁ HKD/CN 57.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 56.000 VNĐ/KG
#160 Bỉ 12kg

Khoai Tây 10x10

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#161 Bỉ 12kg

Khoai Tây 9x9

GIÁ HKD/CN 55.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 54.000 VNĐ/KG
#162 VN 1kg

Khô Bò

GIÁ HKD/CN -
GIÁ CTY -
#163 FRIMESA 25KG

NẠC DĂM

GIÁ HKD/CN 88.750 VNĐ/KG
GIÁ CTY 85.000 VNĐ/KG
#164 SADIA -

NẠC DĂM

GIÁ HKD/CN 86.650 VNĐ/KG
GIÁ CTY 83.000 VNĐ/KG
#165 ESTRELA -

NẠC DĂM (DATE 2 NĂM)

GIÁ HKD/CN 86.650 VNĐ/KG
GIÁ CTY 83.000 VNĐ/KG
#166 ALIBEM -

NẠC DĂM

GIÁ HKD/CN 86.650 VNĐ/KG
GIÁ CTY 83.000 VNĐ/KG
#167 DALIA -

NẠC DĂM

GIÁ HKD/CN 85.600 VNĐ/KG
GIÁ CTY 82.000 VNĐ/KG
#168 FRIMESA 25KG

NẠC ĐÙI

GIÁ HKD/CN 84.550 VNĐ/KG
GIÁ CTY 81.000 VNĐ/KG
#169 PALMALI -

NẠC ĐÙI

GIÁ HKD/CN 81.925 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.500 VNĐ/KG
#170 AURORA -

NẠC ĐÙI

GIÁ HKD/CN 81.925 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.500 VNĐ/KG
#171 COOPAVEL -

NẠC ĐÙI

GIÁ HKD/CN 81.925 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.500 VNĐ/KG
#172 SEARA -

NẠC ĐÙI

GIÁ HKD/CN 81.925 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.500 VNĐ/KG
#173 FRIMESA 25KG

NẠC VAI

GIÁ HKD/CN 83.500 VNĐ/KG
GIÁ CTY 80.000 VNĐ/KG
#174 AURORA -

NẠC VAI

GIÁ HKD/CN 81.400 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.000 VNĐ/KG
#175 PAMALI -

NẠC VAI

GIÁ HKD/CN 80.875 VNĐ/KG
GIÁ CTY 77.500 VNĐ/KG
#176 COOPAVEL -

NẠC VAI

GIÁ HKD/CN 80.875 VNĐ/KG
GIÁ CTY 77.500 VNĐ/KG
#177 SEARA -

NẠC VAI

GIÁ HKD/CN 80.875 VNĐ/KG
GIÁ CTY 77.500 VNĐ/KG
#178 ALIBEM -

NẠC VAI

GIÁ HKD/CN 79.300 VNĐ/KG
GIÁ CTY 76.000 VNĐ/KG
#179 LA COMARCA(B) -

THỊT MÁ HEO KHÔNG DA

GIÁ HKD/CN 48.850 VNĐ/KG
GIÁ CTY 47.000 VNĐ/KG
#180 COSTA BRAVA -

THỊT MÁ HEO KHÔNG DA

GIÁ HKD/CN 53.050 VNĐ/KG
GIÁ CTY 51.000 VNĐ/KG
#181 RIVASAM -

THỊT MÁ HEO KHÔNG DA

GIÁ HKD/CN 53.050 VNĐ/KG
GIÁ CTY 51.000 VNĐ/KG
#182 COSTA BRAVA -

THỊT MÁ HEO CÓ DA

GIÁ HKD/CN 42.550 VNĐ/KG
GIÁ CTY 41.000 VNĐ/KG
#183 NOEL -

THỊT MÁ HEO CÓ DA

GIÁ HKD/CN 42.025 VNĐ/KG
GIÁ CTY 40.500 VNĐ/KG
#184 TONNIES -

THỊT MÁ HEO CÓ DA

GIÁ HKD/CN 45.175 VNĐ/KG
GIÁ CTY 43.500 VNĐ/KG
#185 TONNIES 10KG

SƯỜN TÁM

GIÁ HKD/CN 97.150 VNĐ/KG
GIÁ CTY 93.000 VNĐ/KG
#186 RAINHA DA PAZ -

SƯỜN TÁM

GIÁ HKD/CN 115.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 110.000 VNĐ/KG
#187 DANISH CROWN -

SƯỜN TÁM (CẮT RỘNG)

GIÁ HKD/CN 96.100 VNĐ/KG
GIÁ CTY 92.000 VNĐ/KG
#188 FRISELVA 10KG

SƯỜN SỤN

GIÁ HKD/CN 43.600 VNĐ/KG
GIÁ CTY 42.000 VNĐ/KG
#189 DUBRETON 15KG

SƯỜN VAI (NHIỀU THỊT)

GIÁ HKD/CN 61.450 VNĐ/KG
GIÁ CTY 59.000 VNĐ/KG
#190 SADIA -

CỐT LẾT

GIÁ HKD/CN 81.400 VNĐ/KG
GIÁ CTY 78.000 VNĐ/KG
#191 NIK-POL -

XƯƠNG LƯNG HEO

GIÁ HKD/CN 27.325 VNĐ/KG
GIÁ CTY 26.500 VNĐ/KG
#192 MIRKAR -

XƯƠNG CỔ HEO

GIÁ HKD/CN 38.875 VNĐ/KG
GIÁ CTY 37.500 VNĐ/KG
#193 MIR-KAR -

XƯƠNG ỐNG HEO SAU

GIÁ HKD/CN 31.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 30.000 VNĐ/KG
#194 NIK-POL -

XƯƠNG ỐNG HEO SAU

GIÁ HKD/CN 31.000 VNĐ/KG
GIÁ CTY 30.000 VNĐ/KG
#195 TONNIES 10KG

TAI HEO

GIÁ HKD/CN 76.675 VNĐ/KG
GIÁ CTY 73.500 VNĐ/KG
#196 COSTA FOOD 10KG

TAI HEO

GIÁ HKD/CN 79.825 VNĐ/KG
GIÁ CTY 76.500 VNĐ/KG
#197 RIVASAM 10KG

TAI HEO

GIÁ HKD/CN 77.200 VNĐ/KG
GIÁ CTY 74.000 VNĐ/KG
#198 FRIBIN 10KG

TIM HEO NGUYÊN

GIÁ HKD/CN 43.600 VNĐ/KG
GIÁ CTY 42.000 VNĐ/KG
#199 FACCSA 10KG

TIM HEO NGUYÊN

GIÁ HKD/CN 44.125 VNĐ/KG
GIÁ CTY 42.500 VNĐ/KG
#200 CAMPOFRIO 10KG

TIM HEO NGUYÊN

GIÁ HKD/CN 43.075 VNĐ/KG
GIÁ CTY 41.500 VNĐ/KG
#201 MAFRICA 10KG

TIM HEO NGUYÊN

GIÁ HKD/CN 42.550 VNĐ/KG
GIÁ CTY 41.000 VNĐ/KG
#202 - 10KG

THỦ LINH HP

GIÁ HKD/CN 71.950 VNĐ/KG
GIÁ CTY 69.000 VNĐ/KG
Hàng rõ nguồn gốcKiểm soát chất lượng
Giao hàng toàn quốcHỗ trợ lịch giao linh hoạt
0911.000.242Hotline báo giá
NHẬN BÁO GIÁ RIÊNG
0 0
Zalo
Hotline