CÔNG TY TNHH TM DV VIFOOD Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 - 17:00 lienhe@vifood.com.vn Tin tức
VIFOOD · BẢNG GIÁ THỰC PHẨM

Bảng giá sỉ cập nhật

Tra cứu nhanh bảng giá theo từng nhóm hàng. Giá được cập nhật từ hệ thống VIFOOD và có thể thay đổi theo thị trường, số lượng và lịch giao hàng.

8Bảng giá
718Mặt hàng
04/09/2026Cập nhật
CHỌN NHÓM HÀNG

Danh sách bảng giá

Chọn một nhóm để xem toàn bộ mặt hàng và mức giá đang áp dụng.

8bảng đang hiển thị
BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

HẢI SẢN TƯƠI SỐNG

Cập nhật 04/09/2026 · 157 mặt hàng

Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.157 mặt hàng
STTBRANDNHÃN HÀNGTÊN HÀNGMẶT HÀNGQUY CÁCHGIÁ HKD/CNVNĐ/KGGIÁ CTYVNĐ/KG
1Việt NamCá ba sa bỏ đầu 0,8–1,2kgkg98.25095.000
2Việt NamCá ba sa khúc đặc 0,6–1kgkg114.000110.000
3Việt NamCá ba sa làm sạch 0,8–1,2kgkg93.00090.000
4Việt NamCá ba sa phi lê không da, có mỡ 0,3–0,7kgkg118.200114.000
5Việt NamCá ba sa phi lê không da, không mỡ 0,3–0,7kgkg122.400118.000
6Việt NamCá ba sa sống 0,8–1,2kgkg108.750105.000
7Việt NamCá bạc má bỏ đầu 7–8 con/kgkg119.250115.000
8Việt NamCá bạc má làm sạch 7–8 con/kgkg114.000110.000
9Việt NamCá bóp bỏ đầu 1–3kgkg387.000370.000
10Việt NamCá bóp khúc đặc 1–3kgkg434.250415.000
11Việt NamCá bóp khúc đuôi 1–3kgkg423.750405.000
12Việt NamCá bóp làm sạch 1–3kgkg339.750325.000
13Việt NamCá bóp phi lê có da 0,5–1kgkg518.250495.000
14Việt NamCá bóp phi lê không da 0,5–1kgkg539.250515.000
15Việt NamCá cam 0,5–1kg/conkg111.900108.000
16Việt NamCá cam không đầu 0,3–1kgkg139.200134.000
17Việt NamCá cam làm sạch 0,5–1kgkg126.600122.000
18Việt NamCá cam phi lê có dakg182.250175.000
19Việt NamCá chẽm làm sạch 1–1,2kgkg161.250155.000
20Việt NamCá chẽm phi lê có dakg234.750225.000
21Việt NamCá chẽm phi lê không da 0,4–1kgkg259.950249.000
22Việt NamCá cờ phi lê không da 1,5–2kgkg198.000190.000
23Việt NamCá cơm trắng cắt đầu đuôikg124.500120.000
24Việt NamCá cơm trắng không đầukg124.500120.000
25Việt NamCá diêu hồng bỏ đầu 0,6–1kgkg138.150133.000
26Việt NamCá diêu hồng làm sạch 0,7–1kgkg129.750125.000
27Việt NamCá diêu hồng làm sạch con nhỏ 0,5–0,7kgkg116.100112.000
28Việt NamCá diêu hồng phi lê có da 0,3–0,5kgkg198.000190.000
29Việt NamCá diêu hồng phi lê không da 0,3–0,5kgkg208.500200.000
30Việt NamCá diêu hồng sống 0,8–1,2kgkg124.500120.000
31Việt NamCá hồikg287.250275.000
32Việt NamCá hồi bỏ đầukg308.250295.000
33Việt NamCá hồi phi lê có dakg392.250375.000
34Việt NamCá hồi phi lê không dakg434.250415.000
35Việt NamCá hú bỏ đầu 0,7–1kgkg137.100132.000
36Việt NamCá hú khúc đặc 0,5–1kgkg161.250155.000
37Việt NamCá hú làm sạch 1–1,2kgkg143.400138.000
38Việt NamCá hú phi lê 0,2–0,5kgkg213.750205.000
39Việt NamCá hường bỏ đầu 7–8 con/kgkg122.400118.000
40Việt NamCá hường làm sạch, cắt đuôi 7–8 con/kgkg112.950109.000
41Việt NamCá kèo làm sạch 40–50 con/kgkg339.750325.000
42Việt NamCá lóc bông bỏ đầu 1–1,2kg/conkg161.250155.000
43Việt NamCá lóc bông khúc đặckg180.150173.000
44Việt NamCá lóc bông làm sạch 1–1,2kg/conkg137.100132.000
45Việt NamCá lóc bông phi lê 0,5–1kgkg198.000190.000
46Việt NamCá lóc bông phi lê có da 0,3–1kgkg198.000190.000
47Việt NamCá lóc bông phi lê không da 0,3–1kgkg208.500200.000
48Việt NamCá lóc bông sống 1,5–1,7kg/conkg149.700144.000
49Việt NamCá lóc đen bỏ đầu 0,5–1kgkg122.400118.000
50Việt NamCá lóc đen còn sống 0,6–0,8kg/conkg110.850107.000
51Việt NamCá lóc đen khúc đặckg131.850127.000
52Việt NamCá lóc đen làm sạch 0,7–1kgkg121.350117.000
53Việt NamCá lóc đen phi lê có da, có mỡ 0,2–0,4kgkg161.250155.000
54Việt NamCá lóc đen phi lê không da 0,2–0,4kgkg166.500160.000
55Việt NamCá lóc khúc đặckg131.850127.000
56Việt NamCá lưỡi mèo làm sạch 14–16 con/kgkg119.250115.000
57Việt NamCá mó làm sạch 14–16 con/kgkg119.250115.000
58Việt NamCá mùi làm sạch 10–12 con/kgkg98.25095.000
59Việt NamCá ngân bỏ đầukg127.650123.000
60Việt NamCá ngân làm sạch 7–8 con/kgkg119.250115.000
61Việt NamCá ngừ bỏ đầu 0,5–1kgkg124.500120.000
62Việt NamCá ngừ bò làm sạch 0,5–1kgkg124.500120.000
63Việt NamCá ngừ khúc đặckg138.150133.000
64Việt NamCá ngừ làm sạch 0,5–1kgkg117.150113.000
65Việt NamCá nục bỏ đầu 9–10 con/kgkg119.250115.000
66Việt NamCá nục làm sạch 7–8 con/kgkg108.750105.000
67Việt NamCá nục Nha Trang bỏ đầu 0,2–0,5kgkg122.400118.000
68Việt NamCá nục Nha Trang làm sạch 0,3–0,5kgkg114.000110.000
69Việt NamCá rô đồngkg103.500100.000
70Việt NamCá rô làm sạch 4–5 con/kgkg111.900108.000
71Việt NamCá rô làm sạch 6–7 con/kgkg110.850107.000
72Việt NamCá rô làm sạch 8–9 con/kgkg108.750105.000
73Việt NamCá rô phi làm sạch 4–5 con/kgkg85.65083.000
74Việt NamCá Sapa bỏ đầukg114.000110.000
75Việt NamCá Sapa làm sạch 0,4–0,7kgkg108.750105.000
76Việt NamCá thác lác nạo nguyên chấtkg234.750225.000
77Việt NamCá thu bỏ đầu 2–3kgkg245.250235.000
78Việt NamCá thu khúc đặc 1,5–2kgkg255.750245.000
79Việt NamCá thu làm sạch 2–3kgkg234.750225.000
80Việt NamCá thu Nhật không đầu 8–9 con/kgkg198.000190.000
81Việt NamCá thu phi lê có da 0,3–1kgkg219.000210.000
82Việt NamCá thu phi lê không da 0,2–1kgkg229.500220.000
83Việt NamCá tráo làm sạch 7–8 con/kgkg106.650103.000
84Việt NamCá trê bỏ đầu 0,2–0,3kgkg96.15093.000
85Việt NamCá trê làm sạch 0,3–0,5kgkg90.90088.000
86Việt NamCá trê phi lê 0,3–0,5kgkg119.250115.000
87Việt NamCá trứngkg148.650143.000
88Việt NamCua đồng sống 13–16 con/kgkg182.250175.000
89Việt NamCua đồng sống tách mai, tách yếmkg234.750225.000
90Việt NamCua đồng sống tách mai, tách yếm xaykg234.750225.000
91Việt NamĐầu cá hồikg93.00090.000
92Việt NamĐầu mực lá làm sạchkg318.750305.000
93Việt NamĐùi ếch có xương 0,1–0,2kg/đùikg292.500280.000
94Việt NamĐùi ếch rút xươngkg103.500100.000
95Việt NamẾch làm sạch 0,2–0,3kgkg182.250175.000
96Việt NamẾch sốngkg116.100112.000
97Việt NamHến nguyên vỏkg77.25075.000
98Việt NamLươn làm sạch, có đầu 0,3–1kgkg171.750165.000
99Việt NamLươn làm sạch, không đầu 0,3–1kgkg182.250175.000
100Việt NamLươn phi lê, cắt đuôi 0,3–1kgkg224.250215.000
101Việt NamLươn sống 0,4–0,7kgkg161.250155.000
102Việt NamMực lá làm sạch, có đầu 3–4 con/kgkg423.750405.000
103Việt NamMực lá làm sạch, không đầu 3–4 con/kgkg434.250415.000
104Việt NamMực lá phi lê 3–4 con/kgkg434.250415.000
105Việt NamMực nang không đầu 6–7 con/kgkg308.250295.000
106Việt NamMực nang làm sạch 6–7 con/kgkg245.250235.000
107Việt NamMực ống không đầu, không vâykg633.750605.000
108Việt NamMực ống làm sạch, có đầu 6–8 con/kgkg397.500380.000
109Việt NamMực ống làm sạch, không đầu 6–8 con/kgkg476.250455.000
110Việt NamNghêu sống 40–50 con/kgkg103.500100.000
111Việt NamỐc bươu sống 20–30 con/kgkg140.250135.000
112Việt NamThịt càng cua lớnkg——
113Việt NamThịt càng cua thườngkg675.750645.000
114Việt NamThịt cua đỏkg——
115Việt NamThịt cua trắngkg402.750385.000
116Việt NamThịt nghêu còn nướckg245.250235.000
117Việt NamTôm bạc cắt đầu 60–65 con/kgkg210.600202.000
118Việt NamTôm bạc cắt đầu 70–75 con/kgkg205.350197.000
119Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 44–50 con/kgkg229.500220.000
120Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 50–55 con/kgkg224.250215.000
121Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 60–65 con/kgkg213.750205.000
122Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 70–75 con/kgkg208.500200.000
123Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 90–100 con/kgkg203.250195.000
124Việt NamTôm bạc lột vỏ 80–85 con/kgkg329.250315.000
125Việt NamTôm bạc lột vỏ 88–100 con/kgkg318.750305.000
126Việt NamTôm bạc lột vỏ 100–105 con/kgkg318.750305.000
127Việt NamTôm bạc lột vỏ 200–250 con/kgkg276.750265.000
128Việt NamTôm bạc lột vỏ 300–350 con/kgkg266.250255.000
129Việt NamTôm bạc lột vỏ 400–450 con/kgkg255.750245.000
130Việt NamTôm bạc lột vỏ 500–550 con/kgkg255.750245.000
131Việt NamTôm bạc tươi 44–50 con/kgkg208.500200.000
132Việt NamTôm bạc tươi 50–55 con/kgkg203.250195.000
133Việt NamTôm bạc tươi 60–65 con/kgkg198.000190.000
134Việt NamTôm bạc tươi 70–75 con/kgkg192.750185.000
135Việt NamTôm bạc tươi 90–100 con/kgkg190.650183.000
136Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 30–35 con/kgkg429.000410.000
137Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 40–45 con/kgkg381.750365.000
138Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 50–55 con/kgkg334.500320.000
139Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 60–65 con/kgkg307.200294.000
140Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 70–75 con/kgkg255.750245.000
141Việt NamTôm sú lột vỏ 60–70 con/kgkg455.250435.000
142Việt NamTôm sú lột vỏ 80–85 con/kgkg423.750405.000
143Việt NamTôm sú lột vỏ 100–120 con/kgkg381.750365.000
144Việt NamTôm sú lột vỏ 120–130 con/kgkg371.250355.000
145Việt NamTôm sú lột vỏ 140–150 con/kgkg350.250335.000
146Việt NamTôm sú tươi 30–35 con/kgkg339.750325.000
147Việt NamTôm sú tươi 40–45 con/kgkg287.250275.000
148Việt NamTôm sú tươi 50–55 con/kgkg306.150293.000
149Việt NamTôm sú tươi 60–65 con/kgkg276.750265.000
150Việt NamTôm sú tươi 70–75 con/kgkg244.200234.000
151Việt NamCá chép làm sạch đánh vảykg103.500100.000
152Việt NamMực ống nguyên conkg318.750305.000
153Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 200 con/kgkg182.250175.000
154Việt NamKhoai tây cọng 7×7, thùng 12kgkg45.81145.058
155Việt NamKhoai tây cọng 9×9, thùng 12kgkg45.81145.058
156Việt NamKhoai tây cọng 14×14, thùng 12kgkg45.81145.058
157Việt NamChả cá Nha Trang loại 1, bịch 0,5kgkg45.86645.110
#01Việt Namkg

Cá ba sa bỏ đầu 0,8–1,2kg

GIÁ HKD/CN98.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY95.000VNĐ/KG
#02Việt Namkg

Cá ba sa khúc đặc 0,6–1kg

GIÁ HKD/CN114.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY110.000VNĐ/KG
#03Việt Namkg

Cá ba sa làm sạch 0,8–1,2kg

GIÁ HKD/CN93.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY90.000VNĐ/KG
#04Việt Namkg

Cá ba sa phi lê không da, có mỡ 0,3–0,7kg

GIÁ HKD/CN118.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY114.000VNĐ/KG
#05Việt Namkg

Cá ba sa phi lê không da, không mỡ 0,3–0,7kg

GIÁ HKD/CN122.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY118.000VNĐ/KG
#06Việt Namkg

Cá ba sa sống 0,8–1,2kg

GIÁ HKD/CN108.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY105.000VNĐ/KG
#07Việt Namkg

Cá bạc má bỏ đầu 7–8 con/kg

GIÁ HKD/CN119.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#08Việt Namkg

Cá bạc má làm sạch 7–8 con/kg

GIÁ HKD/CN114.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY110.000VNĐ/KG
#09Việt Namkg

Cá bóp bỏ đầu 1–3kg

GIÁ HKD/CN387.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY370.000VNĐ/KG
#10Việt Namkg

Cá bóp khúc đặc 1–3kg

GIÁ HKD/CN434.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY415.000VNĐ/KG
#11Việt Namkg

Cá bóp khúc đuôi 1–3kg

GIÁ HKD/CN423.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY405.000VNĐ/KG
#12Việt Namkg

Cá bóp làm sạch 1–3kg

GIÁ HKD/CN339.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY325.000VNĐ/KG
#13Việt Namkg

Cá bóp phi lê có da 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN518.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY495.000VNĐ/KG
#14Việt Namkg

Cá bóp phi lê không da 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN539.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY515.000VNĐ/KG
#15Việt Namkg

Cá cam 0,5–1kg/con

GIÁ HKD/CN111.900VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY108.000VNĐ/KG
#16Việt Namkg

Cá cam không đầu 0,3–1kg

GIÁ HKD/CN139.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY134.000VNĐ/KG
#17Việt Namkg

Cá cam làm sạch 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN126.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY122.000VNĐ/KG
#18Việt Namkg

Cá cam phi lê có da

GIÁ HKD/CN182.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY175.000VNĐ/KG
#19Việt Namkg

Cá chẽm làm sạch 1–1,2kg

GIÁ HKD/CN161.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#20Việt Namkg

Cá chẽm phi lê có da

GIÁ HKD/CN234.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#21Việt Namkg

Cá chẽm phi lê không da 0,4–1kg

GIÁ HKD/CN259.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY249.000VNĐ/KG
#22Việt Namkg

Cá cờ phi lê không da 1,5–2kg

GIÁ HKD/CN198.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#23Việt Namkg

Cá cơm trắng cắt đầu đuôi

GIÁ HKD/CN124.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY120.000VNĐ/KG
#24Việt Namkg

Cá cơm trắng không đầu

GIÁ HKD/CN124.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY120.000VNĐ/KG
#25Việt Namkg

Cá diêu hồng bỏ đầu 0,6–1kg

GIÁ HKD/CN138.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY133.000VNĐ/KG
#26Việt Namkg

Cá diêu hồng làm sạch 0,7–1kg

GIÁ HKD/CN129.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY125.000VNĐ/KG
#27Việt Namkg

Cá diêu hồng làm sạch con nhỏ 0,5–0,7kg

GIÁ HKD/CN116.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY112.000VNĐ/KG
#28Việt Namkg

Cá diêu hồng phi lê có da 0,3–0,5kg

GIÁ HKD/CN198.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#29Việt Namkg

Cá diêu hồng phi lê không da 0,3–0,5kg

GIÁ HKD/CN208.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY200.000VNĐ/KG
#30Việt Namkg

Cá diêu hồng sống 0,8–1,2kg

GIÁ HKD/CN124.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY120.000VNĐ/KG
#31Việt Namkg

Cá hồi

GIÁ HKD/CN287.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY275.000VNĐ/KG
#32Việt Namkg

Cá hồi bỏ đầu

GIÁ HKD/CN308.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY295.000VNĐ/KG
#33Việt Namkg

Cá hồi phi lê có da

GIÁ HKD/CN392.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY375.000VNĐ/KG
#34Việt Namkg

Cá hồi phi lê không da

GIÁ HKD/CN434.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY415.000VNĐ/KG
#35Việt Namkg

Cá hú bỏ đầu 0,7–1kg

GIÁ HKD/CN137.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY132.000VNĐ/KG
#36Việt Namkg

Cá hú khúc đặc 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN161.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#37Việt Namkg

Cá hú làm sạch 1–1,2kg

GIÁ HKD/CN143.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY138.000VNĐ/KG
#38Việt Namkg

Cá hú phi lê 0,2–0,5kg

GIÁ HKD/CN213.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY205.000VNĐ/KG
#39Việt Namkg

Cá hường bỏ đầu 7–8 con/kg

GIÁ HKD/CN122.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY118.000VNĐ/KG
#40Việt Namkg

Cá hường làm sạch, cắt đuôi 7–8 con/kg

GIÁ HKD/CN112.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY109.000VNĐ/KG
#41Việt Namkg

Cá kèo làm sạch 40–50 con/kg

GIÁ HKD/CN339.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY325.000VNĐ/KG
#42Việt Namkg

Cá lóc bông bỏ đầu 1–1,2kg/con

GIÁ HKD/CN161.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#43Việt Namkg

Cá lóc bông khúc đặc

GIÁ HKD/CN180.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY173.000VNĐ/KG
#44Việt Namkg

Cá lóc bông làm sạch 1–1,2kg/con

GIÁ HKD/CN137.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY132.000VNĐ/KG
#45Việt Namkg

Cá lóc bông phi lê 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN198.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#46Việt Namkg

Cá lóc bông phi lê có da 0,3–1kg

GIÁ HKD/CN198.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#47Việt Namkg

Cá lóc bông phi lê không da 0,3–1kg

GIÁ HKD/CN208.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY200.000VNĐ/KG
#48Việt Namkg

Cá lóc bông sống 1,5–1,7kg/con

GIÁ HKD/CN149.700VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY144.000VNĐ/KG
#49Việt Namkg

Cá lóc đen bỏ đầu 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN122.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY118.000VNĐ/KG
#50Việt Namkg

Cá lóc đen còn sống 0,6–0,8kg/con

GIÁ HKD/CN110.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY107.000VNĐ/KG
#51Việt Namkg

Cá lóc đen khúc đặc

GIÁ HKD/CN131.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY127.000VNĐ/KG
#52Việt Namkg

Cá lóc đen làm sạch 0,7–1kg

GIÁ HKD/CN121.350VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY117.000VNĐ/KG
#53Việt Namkg

Cá lóc đen phi lê có da, có mỡ 0,2–0,4kg

GIÁ HKD/CN161.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#54Việt Namkg

Cá lóc đen phi lê không da 0,2–0,4kg

GIÁ HKD/CN166.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY160.000VNĐ/KG
#55Việt Namkg

Cá lóc khúc đặc

GIÁ HKD/CN131.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY127.000VNĐ/KG
#56Việt Namkg

Cá lưỡi mèo làm sạch 14–16 con/kg

GIÁ HKD/CN119.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#57Việt Namkg

Cá mó làm sạch 14–16 con/kg

GIÁ HKD/CN119.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#58Việt Namkg

Cá mùi làm sạch 10–12 con/kg

GIÁ HKD/CN98.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY95.000VNĐ/KG
#59Việt Namkg

Cá ngân bỏ đầu

GIÁ HKD/CN127.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY123.000VNĐ/KG
#60Việt Namkg

Cá ngân làm sạch 7–8 con/kg

GIÁ HKD/CN119.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#61Việt Namkg

Cá ngừ bỏ đầu 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN124.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY120.000VNĐ/KG
#62Việt Namkg

Cá ngừ bò làm sạch 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN124.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY120.000VNĐ/KG
#63Việt Namkg

Cá ngừ khúc đặc

GIÁ HKD/CN138.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY133.000VNĐ/KG
#64Việt Namkg

Cá ngừ làm sạch 0,5–1kg

GIÁ HKD/CN117.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY113.000VNĐ/KG
#65Việt Namkg

Cá nục bỏ đầu 9–10 con/kg

GIÁ HKD/CN119.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#66Việt Namkg

Cá nục làm sạch 7–8 con/kg

GIÁ HKD/CN108.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY105.000VNĐ/KG
#67Việt Namkg

Cá nục Nha Trang bỏ đầu 0,2–0,5kg

GIÁ HKD/CN122.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY118.000VNĐ/KG
#68Việt Namkg

Cá nục Nha Trang làm sạch 0,3–0,5kg

GIÁ HKD/CN114.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY110.000VNĐ/KG
#69Việt Namkg

Cá rô đồng

GIÁ HKD/CN103.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY100.000VNĐ/KG
#70Việt Namkg

Cá rô làm sạch 4–5 con/kg

GIÁ HKD/CN111.900VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY108.000VNĐ/KG
#71Việt Namkg

Cá rô làm sạch 6–7 con/kg

GIÁ HKD/CN110.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY107.000VNĐ/KG
#72Việt Namkg

Cá rô làm sạch 8–9 con/kg

GIÁ HKD/CN108.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY105.000VNĐ/KG
#73Việt Namkg

Cá rô phi làm sạch 4–5 con/kg

GIÁ HKD/CN85.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY83.000VNĐ/KG
#74Việt Namkg

Cá Sapa bỏ đầu

GIÁ HKD/CN114.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY110.000VNĐ/KG
#75Việt Namkg

Cá Sapa làm sạch 0,4–0,7kg

GIÁ HKD/CN108.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY105.000VNĐ/KG
#76Việt Namkg

Cá thác lác nạo nguyên chất

GIÁ HKD/CN234.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#77Việt Namkg

Cá thu bỏ đầu 2–3kg

GIÁ HKD/CN245.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY235.000VNĐ/KG
#78Việt Namkg

Cá thu khúc đặc 1,5–2kg

GIÁ HKD/CN255.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#79Việt Namkg

Cá thu làm sạch 2–3kg

GIÁ HKD/CN234.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#80Việt Namkg

Cá thu Nhật không đầu 8–9 con/kg

GIÁ HKD/CN198.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#81Việt Namkg

Cá thu phi lê có da 0,3–1kg

GIÁ HKD/CN219.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY210.000VNĐ/KG
#82Việt Namkg

Cá thu phi lê không da 0,2–1kg

GIÁ HKD/CN229.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY220.000VNĐ/KG
#83Việt Namkg

Cá tráo làm sạch 7–8 con/kg

GIÁ HKD/CN106.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY103.000VNĐ/KG
#84Việt Namkg

Cá trê bỏ đầu 0,2–0,3kg

GIÁ HKD/CN96.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY93.000VNĐ/KG
#85Việt Namkg

Cá trê làm sạch 0,3–0,5kg

GIÁ HKD/CN90.900VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY88.000VNĐ/KG
#86Việt Namkg

Cá trê phi lê 0,3–0,5kg

GIÁ HKD/CN119.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#87Việt Namkg

Cá trứng

GIÁ HKD/CN148.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY143.000VNĐ/KG
#88Việt Namkg

Cua đồng sống 13–16 con/kg

GIÁ HKD/CN182.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY175.000VNĐ/KG
#89Việt Namkg

Cua đồng sống tách mai, tách yếm

GIÁ HKD/CN234.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#90Việt Namkg

Cua đồng sống tách mai, tách yếm xay

GIÁ HKD/CN234.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#91Việt Namkg

Đầu cá hồi

GIÁ HKD/CN93.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY90.000VNĐ/KG
#92Việt Namkg

Đầu mực lá làm sạch

GIÁ HKD/CN318.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#93Việt Namkg

Đùi ếch có xương 0,1–0,2kg/đùi

GIÁ HKD/CN292.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY280.000VNĐ/KG
#94Việt Namkg

Đùi ếch rút xương

GIÁ HKD/CN103.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY100.000VNĐ/KG
#95Việt Namkg

Ếch làm sạch 0,2–0,3kg

GIÁ HKD/CN182.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY175.000VNĐ/KG
#96Việt Namkg

Ếch sống

GIÁ HKD/CN116.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY112.000VNĐ/KG
#97Việt Namkg

Hến nguyên vỏ

GIÁ HKD/CN77.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY75.000VNĐ/KG
#98Việt Namkg

Lươn làm sạch, có đầu 0,3–1kg

GIÁ HKD/CN171.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY165.000VNĐ/KG
#99Việt Namkg

Lươn làm sạch, không đầu 0,3–1kg

GIÁ HKD/CN182.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY175.000VNĐ/KG
#100Việt Namkg

Lươn phi lê, cắt đuôi 0,3–1kg

GIÁ HKD/CN224.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY215.000VNĐ/KG
#101Việt Namkg

Lươn sống 0,4–0,7kg

GIÁ HKD/CN161.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#102Việt Namkg

Mực lá làm sạch, có đầu 3–4 con/kg

GIÁ HKD/CN423.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY405.000VNĐ/KG
#103Việt Namkg

Mực lá làm sạch, không đầu 3–4 con/kg

GIÁ HKD/CN434.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY415.000VNĐ/KG
#104Việt Namkg

Mực lá phi lê 3–4 con/kg

GIÁ HKD/CN434.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY415.000VNĐ/KG
#105Việt Namkg

Mực nang không đầu 6–7 con/kg

GIÁ HKD/CN308.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY295.000VNĐ/KG
#106Việt Namkg

Mực nang làm sạch 6–7 con/kg

GIÁ HKD/CN245.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY235.000VNĐ/KG
#107Việt Namkg

Mực ống không đầu, không vây

GIÁ HKD/CN633.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY605.000VNĐ/KG
#108Việt Namkg

Mực ống làm sạch, có đầu 6–8 con/kg

GIÁ HKD/CN397.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY380.000VNĐ/KG
#109Việt Namkg

Mực ống làm sạch, không đầu 6–8 con/kg

GIÁ HKD/CN476.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY455.000VNĐ/KG
#110Việt Namkg

Nghêu sống 40–50 con/kg

GIÁ HKD/CN103.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY100.000VNĐ/KG
#111Việt Namkg

Ốc bươu sống 20–30 con/kg

GIÁ HKD/CN140.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY135.000VNĐ/KG
#112Việt Namkg

Thịt càng cua lớn

GIÁ HKD/CN—VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY—VNĐ/KG
#113Việt Namkg

Thịt càng cua thường

GIÁ HKD/CN675.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY645.000VNĐ/KG
#114Việt Namkg

Thịt cua đỏ

GIÁ HKD/CN—VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY—VNĐ/KG
#115Việt Namkg

Thịt cua trắng

GIÁ HKD/CN402.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY385.000VNĐ/KG
#116Việt Namkg

Thịt nghêu còn nước

GIÁ HKD/CN245.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY235.000VNĐ/KG
#117Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu 60–65 con/kg

GIÁ HKD/CN210.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY202.000VNĐ/KG
#118Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu 70–75 con/kg

GIÁ HKD/CN205.350VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY197.000VNĐ/KG
#119Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu đuôi 44–50 con/kg

GIÁ HKD/CN229.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY220.000VNĐ/KG
#120Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu đuôi 50–55 con/kg

GIÁ HKD/CN224.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY215.000VNĐ/KG
#121Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu đuôi 60–65 con/kg

GIÁ HKD/CN213.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY205.000VNĐ/KG
#122Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu đuôi 70–75 con/kg

GIÁ HKD/CN208.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY200.000VNĐ/KG
#123Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu đuôi 90–100 con/kg

GIÁ HKD/CN203.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY195.000VNĐ/KG
#124Việt Namkg

Tôm bạc lột vỏ 80–85 con/kg

GIÁ HKD/CN329.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY315.000VNĐ/KG
#125Việt Namkg

Tôm bạc lột vỏ 88–100 con/kg

GIÁ HKD/CN318.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#126Việt Namkg

Tôm bạc lột vỏ 100–105 con/kg

GIÁ HKD/CN318.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#127Việt Namkg

Tôm bạc lột vỏ 200–250 con/kg

GIÁ HKD/CN276.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY265.000VNĐ/KG
#128Việt Namkg

Tôm bạc lột vỏ 300–350 con/kg

GIÁ HKD/CN266.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY255.000VNĐ/KG
#129Việt Namkg

Tôm bạc lột vỏ 400–450 con/kg

GIÁ HKD/CN255.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#130Việt Namkg

Tôm bạc lột vỏ 500–550 con/kg

GIÁ HKD/CN255.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#131Việt Namkg

Tôm bạc tươi 44–50 con/kg

GIÁ HKD/CN208.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY200.000VNĐ/KG
#132Việt Namkg

Tôm bạc tươi 50–55 con/kg

GIÁ HKD/CN203.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY195.000VNĐ/KG
#133Việt Namkg

Tôm bạc tươi 60–65 con/kg

GIÁ HKD/CN198.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#134Việt Namkg

Tôm bạc tươi 70–75 con/kg

GIÁ HKD/CN192.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY185.000VNĐ/KG
#135Việt Namkg

Tôm bạc tươi 90–100 con/kg

GIÁ HKD/CN190.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY183.000VNĐ/KG
#136Việt Namkg

Tôm sú cắt đầu đuôi 30–35 con/kg

GIÁ HKD/CN429.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY410.000VNĐ/KG
#137Việt Namkg

Tôm sú cắt đầu đuôi 40–45 con/kg

GIÁ HKD/CN381.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY365.000VNĐ/KG
#138Việt Namkg

Tôm sú cắt đầu đuôi 50–55 con/kg

GIÁ HKD/CN334.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY320.000VNĐ/KG
#139Việt Namkg

Tôm sú cắt đầu đuôi 60–65 con/kg

GIÁ HKD/CN307.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY294.000VNĐ/KG
#140Việt Namkg

Tôm sú cắt đầu đuôi 70–75 con/kg

GIÁ HKD/CN255.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#141Việt Namkg

Tôm sú lột vỏ 60–70 con/kg

GIÁ HKD/CN455.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY435.000VNĐ/KG
#142Việt Namkg

Tôm sú lột vỏ 80–85 con/kg

GIÁ HKD/CN423.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY405.000VNĐ/KG
#143Việt Namkg

Tôm sú lột vỏ 100–120 con/kg

GIÁ HKD/CN381.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY365.000VNĐ/KG
#144Việt Namkg

Tôm sú lột vỏ 120–130 con/kg

GIÁ HKD/CN371.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY355.000VNĐ/KG
#145Việt Namkg

Tôm sú lột vỏ 140–150 con/kg

GIÁ HKD/CN350.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY335.000VNĐ/KG
#146Việt Namkg

Tôm sú tươi 30–35 con/kg

GIÁ HKD/CN339.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY325.000VNĐ/KG
#147Việt Namkg

Tôm sú tươi 40–45 con/kg

GIÁ HKD/CN287.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY275.000VNĐ/KG
#148Việt Namkg

Tôm sú tươi 50–55 con/kg

GIÁ HKD/CN306.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY293.000VNĐ/KG
#149Việt Namkg

Tôm sú tươi 60–65 con/kg

GIÁ HKD/CN276.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY265.000VNĐ/KG
#150Việt Namkg

Tôm sú tươi 70–75 con/kg

GIÁ HKD/CN244.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY234.000VNĐ/KG
#151Việt Namkg

Cá chép làm sạch đánh vảy

GIÁ HKD/CN103.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY100.000VNĐ/KG
#152Việt Namkg

Mực ống nguyên con

GIÁ HKD/CN318.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#153Việt Namkg

Tôm bạc cắt đầu đuôi 200 con/kg

GIÁ HKD/CN182.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY175.000VNĐ/KG
#154Việt Namkg

Khoai tây cọng 7×7, thùng 12kg

GIÁ HKD/CN45.811VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY45.058VNĐ/KG
#155Việt Namkg

Khoai tây cọng 9×9, thùng 12kg

GIÁ HKD/CN45.811VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY45.058VNĐ/KG
#156Việt Namkg

Khoai tây cọng 14×14, thùng 12kg

GIÁ HKD/CN45.811VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY45.058VNĐ/KG
#157Việt Namkg

Chả cá Nha Trang loại 1, bịch 0,5kg

GIÁ HKD/CN45.866VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY45.110VNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.
Nguồn hàng rõ ràngKiểm soát chất lượng
Bảo quản chuẩn lạnhĐảm bảo chất lượng hàng
Giao hàng linh hoạtHỗ trợ toàn quốc
Tư vấn báo giá0911.000.242
VIFOOD · BÁO GIÁ SỈ

Cần giá riêng theo số lượng?

Gửi nhu cầu mặt hàng và số lượng để nhận báo giá phù hợp cho nhà hàng, đại lý, bếp ăn và doanh nghiệp.

0 0
Zalo
Hotline