BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG
HẢI SẢN ĐÔNG LẠNH
Cập nhật 03/09/2026 · 31 mặt hàng
Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.31 mặt hàng
| STT | BRANDNHÃN HÀNG | TÊN HÀNGMẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CNVNĐ/KG | GIÁ CTYVNĐ/KG |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Saba Nhật | Size 400–700 · 15kg | 69.800 | 67.000 |
| 2 | Yamada | Saba Nhật | Size 500–800g · 15kg | 74.000 | 71.000 |
| 3 | Taiko | Saba Nhật | Size 500–800g · 13kg | 72.000 | 69.000 |
| 4 | Yokorei | Saba Nhật | 600g up · 15kg | 74.000 | 71.000 |
| 5 | — | Saba Nhật | Size 400–600 · 10kg | 73.000 | 70.000 |
| 6 | — | Cá cam HQ | Size 300–500 · 18kg | 63.500 | 61.000 |
| 7 | — | Cá cam Nhật | Size 500–1.000 · 15kg | 80.300 | 77.000 |
| 8 | — | Cá cam Nhật | Size 700–1.200 · 15kg | 83.500 | 80.000 |
| 9 | — | Cá thu đao Đài Loan | Size 1 · net TB 10kg | 840.000 | 800.000 |
| 10 | Peru | Cá thu ngừ | 1–1,5kg · 15kg | 57.200 | 55.000 |
| 11 | — | Cá đối Nhật | Size 1–3kg · 15kg | 33.000 | 32.000 |
| 12 | Aysen 7 | Cá hồi NC | 7 con · 26–28kg | Sắp về | Sắp về |
| 13 | Milarex | Đầu hồi xếp lớp | 500g up · 12kg | 58.800 | 56.500 |
| 14 | Milarex | Đầu hồi xếp lớp | 400g up · 12kg | 52.000 | 50.000 |
| 15 | — | Sò điệp Nhật NC hàng full trứng | 8–10 con/kg · 20kg | 115.000 | — |
| 16 | Achen | Mực ống | Size 200–300 · mã cân | 155.000 | 148.000 |
| 17 | Achen | Mực ống | Size 300–400 · mã cân | 161.200 | 154.000 |
| 18 | Achen | Mực ống | Size 400–600 · mã cân | 162.200 | 155.000 |
| 19 | — | Râu mực | Size 3–5 · net 4 · 10kg | Sắp về | Sắp về |
| 20 | Peru | Đuôi mực | 21kg · 3 bánh × 7kg | 78.200 | 75.000 |
| 21 | Peru | Đuôi mực | 20kg · 2 bánh × 10kg | 73.000 | 70.000 |
| 22 | Bi Geko | Khoai tây | 7×7 · 10kg | 46.000 | 46.000 |
| 23 | Bi Geko | Khoai tây | 9×9 · 10kg | 47.000 | 47.000 |
| 24 | Bi Geko | Khoai tây múi cau còn vỏ | 10kg | 56.000 | 56.000 |
| 25 | Bi Geko | Khoai tây múi cau gọt vỏ | 10kg | 57.000 | 57.000 |
| 26 | — | Bào ngư 10 con, net 5.5, thùng vàng | 12kg | 171.000 | 171.000 |
| 27 | — | Bào ngư 12 con, net 5.5, thùng vàng | 12kg | 165.000 | 165.000 |
| 28 | — | Bào ngư 16 con, net 5.5, thùng vàng | 12kg | 160.000 | 160.000 |
| 29 | — | Bào ngư 18 con, net 5.5, thùng vàng | 12kg | 159.000 | 159.000 |
| 30 | — | Bào ngư 20 con, net 5.5, thùng vàng | 12kg | 158.000 | 158.000 |
| 31 | — | Bào ngư 22 con, net 5.5, thùng vàng | 12kg | 155.000 | 155.000 |
#01—Size 400–700 · 15kg
Saba Nhật
GIÁ HKD/CN69.800VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY67.000VNĐ/KG
#02YamadaSize 500–800g · 15kg
Saba Nhật
GIÁ HKD/CN74.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY71.000VNĐ/KG
#03TaikoSize 500–800g · 13kg
Saba Nhật
GIÁ HKD/CN72.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY69.000VNĐ/KG
#04Yokorei600g up · 15kg
Saba Nhật
GIÁ HKD/CN74.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY71.000VNĐ/KG
#05—Size 400–600 · 10kg
Saba Nhật
GIÁ HKD/CN73.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY70.000VNĐ/KG
#06—Size 300–500 · 18kg
Cá cam HQ
GIÁ HKD/CN63.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY61.000VNĐ/KG
#07—Size 500–1.000 · 15kg
Cá cam Nhật
GIÁ HKD/CN80.300VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY77.000VNĐ/KG
#08—Size 700–1.200 · 15kg
Cá cam Nhật
GIÁ HKD/CN83.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY80.000VNĐ/KG
#09—Size 1 · net TB 10kg
Cá thu đao Đài Loan
GIÁ HKD/CN840.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY800.000VNĐ/KG
#10Peru1–1,5kg · 15kg
Cá thu ngừ
GIÁ HKD/CN57.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY55.000VNĐ/KG
#11—Size 1–3kg · 15kg
Cá đối Nhật
GIÁ HKD/CN33.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY32.000VNĐ/KG
#12Aysen 77 con · 26–28kg
Cá hồi NC
GIÁ HKD/CNSắp vềVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYSắp vềVNĐ/KG
#13Milarex500g up · 12kg
Đầu hồi xếp lớp
GIÁ HKD/CN58.800VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.500VNĐ/KG
#14Milarex400g up · 12kg
Đầu hồi xếp lớp
GIÁ HKD/CN52.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY50.000VNĐ/KG
#15—8–10 con/kg · 20kg
Sò điệp Nhật NC hàng full trứng
GIÁ HKD/CN115.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY—VNĐ/KG
#16AchenSize 200–300 · mã cân
Mực ống
GIÁ HKD/CN155.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY148.000VNĐ/KG
#17AchenSize 300–400 · mã cân
Mực ống
GIÁ HKD/CN161.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY154.000VNĐ/KG
#18AchenSize 400–600 · mã cân
Mực ống
GIÁ HKD/CN162.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#19—Size 3–5 · net 4 · 10kg
Râu mực
GIÁ HKD/CNSắp vềVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYSắp vềVNĐ/KG
#20Peru21kg · 3 bánh × 7kg
Đuôi mực
GIÁ HKD/CN78.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY75.000VNĐ/KG
#21Peru20kg · 2 bánh × 10kg
Đuôi mực
GIÁ HKD/CN73.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY70.000VNĐ/KG
#22Bi Geko7×7 · 10kg
Khoai tây
GIÁ HKD/CN46.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY46.000VNĐ/KG
#23Bi Geko9×9 · 10kg
Khoai tây
GIÁ HKD/CN47.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY47.000VNĐ/KG
#24Bi Geko10kg
Khoai tây múi cau còn vỏ
GIÁ HKD/CN56.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.000VNĐ/KG
#25Bi Geko10kg
Khoai tây múi cau gọt vỏ
GIÁ HKD/CN57.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY57.000VNĐ/KG
#26—12kg
Bào ngư 10 con, net 5.5, thùng vàng
GIÁ HKD/CN171.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY171.000VNĐ/KG
#27—12kg
Bào ngư 12 con, net 5.5, thùng vàng
GIÁ HKD/CN165.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY165.000VNĐ/KG
#28—12kg
Bào ngư 16 con, net 5.5, thùng vàng
GIÁ HKD/CN160.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY160.000VNĐ/KG
#29—12kg
Bào ngư 18 con, net 5.5, thùng vàng
GIÁ HKD/CN159.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY159.000VNĐ/KG
#30—12kg
Bào ngư 20 con, net 5.5, thùng vàng
GIÁ HKD/CN158.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY158.000VNĐ/KG
#31—12kg
Bào ngư 22 con, net 5.5, thùng vàng
GIÁ HKD/CN155.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.




