BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG
THỊT HEO ĐÔNG LẠNH
Cập nhật 03/09/2026 · 74 mặt hàng
Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.74 mặt hàng
| STT | BRANDNHÃN HÀNG | TÊN HÀNGMẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CNVNĐ/KG | GIÁ CTYVNĐ/KG |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLMK | Ba chỉ rút sườn | Nga | 112.900 | 108.000 |
| 2 | Agroeco | Ba chỉ có da, có xương | Nga | 90.850 | 87.000 |
| 3 | Q6 | Ba chỉ có da, có xương | Nga | 84.550 | 81.000 |
| 4 | Litera | Ba chỉ có da, có xương | TBN | 88.750 | 85.000 |
| 5 | Westfort | Ba chỉ dây không da | Hà Lan | 64.600 | 62.000 |
| 6 | Boseler | Dựng sau cắt dài | Đức | 38.875 | 37.500 |
| 7 | APK (AB) | Dựng sau cắt dài | Nga | 32.575 | 31.500 |
| 8 | APK (A) | Dựng sau cắt dài | Nga | 42.550 | 41.000 |
| 9 | Agroeco | Dựng sau cắt dài | Nga | 31.000 | 30.000 |
| 10 | Animex | Dựng sau cắt dài | Ba Lan | 36.250 | 35.000 |
| 11 | Tonnies | Dựng sau cắt dài | Đức | 34.675 | 33.500 |
| 12 | Tonnies (B) | Dựng sau cắt dài | Đức | 29.950 | 29.000 |
| 13 | Mirkar | Dựng sau cắt dài | Ba Lan | 38.350 | 37.000 |
| 14 | Crown Meat | Dựng sau cắt dài | Đức | 32.575 | 31.500 |
| 15 | Tonnies | Dựng trước | Đức · 10kg | 41.500 | 40.000 |
| 16 | Tonnies | Chân giò trước nguyên cái | Đức | 61.450 | 59.000 |
| 17 | Smithfield | Khoanh bắp giò trước | Mỹ · 20kg | 55.675 | 53.500 |
| 18 | Smithfield (B) | Khoanh bắp giò trước | Mỹ · 20kg | 26.800 | 26.000 |
| 19 | Sadia | Khoanh bắp giò trước | Mỹ · 20kg | 61.450 | 59.000 |
| 20 | Olymel | Khoanh bắp giò trước | Canada | 57.775 | 55.500 |
| 21 | Patel | Lưỡi heo không cuống | TBN | 58.825 | 56.500 |
| 22 | Bens | Lưỡi heo cuống ngắn | Bỉ | 55.150 | 53.000 |
| 23 | Gatchinskiy | Đuôi heo | Nga | 111.325 | 106.500 |
| 24 | Costa Brava | Mỡ cắt | TBN | 43.600 | 42.000 |
| 25 | Batalle | Mỡ cắt | TBN | 43.600 | 42.000 |
| 26 | La Comarca | Mỡ cắt | TBN | 43.600 | 42.000 |
| 27 | MontroniLL | Mỡ cắt | TBN | 43.600 | 42.000 |
| 28 | Opas | Mỡ lưng | Ý | 50.950 | 49.000 |
| 29 | Batalle | Mỡ lưng | TBN | 50.425 | 48.500 |
| 30 | Tonnies | Mỡ lưng | Đức | 54.100 | 52.000 |
| 31 | Coren | Mỡ lưng | TBN | 50.950 | 49.000 |
| 32 | Avinyo | Mỡ lưng | TBN | 50.425 | 48.500 |
| 33 | Danish Crown | Da lưng | Đan Mạch · 25kg | 33.100 | 32.000 |
| 34 | Costa Brava | Da lưng | TBN | 35.200 | 34.000 |
| 35 | Frimesa | Nạc dăm | Brazil · 25kg | 88.750 | 85.000 |
| 36 | Sadia | Nạc dăm | Brazil | 86.650 | 83.000 |
| 37 | Estrela | Nạc dăm, date 2 năm | Brazil | 86.650 | 83.000 |
| 38 | Alibem | Nạc dăm | Brazil | 86.650 | 83.000 |
| 39 | Dalia | Nạc dăm | Brazil | 85.600 | 82.000 |
| 40 | Frimesa | Nạc đùi | Brazil · 25kg | 84.550 | 81.000 |
| 41 | Palmali | Nạc đùi | Brazil | 81.925 | 78.500 |
| 42 | Aurora | Nạc đùi | Brazil | 81.925 | 78.500 |
| 43 | Coopavel | Nạc đùi | Brazil | 81.925 | 78.500 |
| 44 | Seara | Nạc đùi | Brazil | 81.925 | 78.500 |
| 45 | Frimesa | Nạc vai | Brazil · 25kg | 83.500 | 80.000 |
| 46 | Aurora | Nạc vai | Brazil | 81.400 | 78.000 |
| 47 | Pamali | Nạc vai | Brazil | 80.875 | 77.500 |
| 48 | Coopavel | Nạc vai | Brazil | 80.875 | 77.500 |
| 49 | Seara | Nạc vai | Brazil | 80.875 | 77.500 |
| 50 | Alibem | Nạc vai | Brazil | 79.300 | 76.000 |
| 51 | La Comarca (B) | Thịt má heo không da | TBN | 48.850 | 47.000 |
| 52 | Costa Brava | Thịt má heo không da | TBN | 53.050 | 51.000 |
| 53 | Rivasam | Thịt má heo không da | TBN | 53.050 | 51.000 |
| 54 | Costa Brava | Thịt má heo có da | TBN | 42.550 | 41.000 |
| 55 | Noel | Thịt má heo có da | TBN | 42.025 | 40.500 |
| 56 | Tonnies | Thịt má heo có da | Đức | 45.175 | 43.500 |
| 57 | Tonnies | Sườn tấm | Đức · 10kg | 97.150 | 93.000 |
| 58 | Rainha Da Paz | Sườn tấm | Brazil | 115.000 | 110.000 |
| 59 | Danish Crown | Sườn tấm cắt rộng | Đức | 96.100 | 92.000 |
| 60 | Friselva | Sườn sụn | TBN · 10kg | 43.600 | 42.000 |
| 61 | Dubreton | Sườn vai nhiều thịt | Canada · 15kg | 61.450 | 59.000 |
| 62 | Sadia | Cốt lết heo | Brazil | 81.400 | 78.000 |
| 63 | Nik-Pol | Xương lưng heo | Ba Lan | 27.325 | 26.500 |
| 64 | Mirkar | Xương cổ heo | Ba Lan | 38.875 | 37.500 |
| 65 | Mir-Kar | Xương ống heo sau | Đức | 31.000 | 30.000 |
| 66 | Nik-Pol | Xương ống heo sau | Ba Lan | 31.000 | 30.000 |
| 67 | Tonnies | Tai heo | Đức · 10kg | 76.675 | 73.500 |
| 68 | Costa Food | Tai heo | TBN · 10kg | 79.825 | 76.500 |
| 69 | Rivasam | Tai heo | TBN · 10kg | 77.200 | 74.000 |
| 70 | Fribin | Tim heo nguyên | TBN · 10kg | 43.600 | 42.000 |
| 71 | Faccsa | Tim heo nguyên | TBN · 10kg | 44.125 | 42.500 |
| 72 | Campofrio | Tim heo nguyên | TBN · 10kg | 43.075 | 41.500 |
| 73 | Mafrica | Tim heo nguyên | TBN · 10kg | 42.550 | 41.000 |
| 74 | HP | Thú linh | Việt Nam · 10kg | 71.950 | 69.000 |
#01VLMKNga
Ba chỉ rút sườn
GIÁ HKD/CN112.900VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY108.000VNĐ/KG
#02AgroecoNga
Ba chỉ có da, có xương
GIÁ HKD/CN90.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY87.000VNĐ/KG
#03Q6Nga
Ba chỉ có da, có xương
GIÁ HKD/CN84.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY81.000VNĐ/KG
#04LiteraTBN
Ba chỉ có da, có xương
GIÁ HKD/CN88.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY85.000VNĐ/KG
#05WestfortHà Lan
Ba chỉ dây không da
GIÁ HKD/CN64.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY62.000VNĐ/KG
#06BoselerĐức
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN38.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY37.500VNĐ/KG
#07APK (AB)Nga
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN32.575VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY31.500VNĐ/KG
#08APK (A)Nga
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN42.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.000VNĐ/KG
#09AgroecoNga
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN31.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY30.000VNĐ/KG
#10AnimexBa Lan
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN36.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY35.000VNĐ/KG
#11TonniesĐức
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN34.675VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY33.500VNĐ/KG
#12Tonnies (B)Đức
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN29.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY29.000VNĐ/KG
#13MirkarBa Lan
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN38.350VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY37.000VNĐ/KG
#14Crown MeatĐức
Dựng sau cắt dài
GIÁ HKD/CN32.575VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY31.500VNĐ/KG
#15TonniesĐức · 10kg
Dựng trước
GIÁ HKD/CN41.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY40.000VNĐ/KG
#16TonniesĐức
Chân giò trước nguyên cái
GIÁ HKD/CN61.450VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#17SmithfieldMỹ · 20kg
Khoanh bắp giò trước
GIÁ HKD/CN55.675VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY53.500VNĐ/KG
#18Smithfield (B)Mỹ · 20kg
Khoanh bắp giò trước
GIÁ HKD/CN26.800VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY26.000VNĐ/KG
#19SadiaMỹ · 20kg
Khoanh bắp giò trước
GIÁ HKD/CN61.450VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#20OlymelCanada
Khoanh bắp giò trước
GIÁ HKD/CN57.775VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY55.500VNĐ/KG
#21PatelTBN
Lưỡi heo không cuống
GIÁ HKD/CN58.825VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.500VNĐ/KG
#22BensBỉ
Lưỡi heo cuống ngắn
GIÁ HKD/CN55.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY53.000VNĐ/KG
#23GatchinskiyNga
Đuôi heo
GIÁ HKD/CN111.325VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY106.500VNĐ/KG
#24Costa BravaTBN
Mỡ cắt
GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#25BatalleTBN
Mỡ cắt
GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#26La ComarcaTBN
Mỡ cắt
GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#27MontroniLLTBN
Mỡ cắt
GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#28OpasÝ
Mỡ lưng
GIÁ HKD/CN50.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY49.000VNĐ/KG
#29BatalleTBN
Mỡ lưng
GIÁ HKD/CN50.425VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY48.500VNĐ/KG
#30TonniesĐức
Mỡ lưng
GIÁ HKD/CN54.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY52.000VNĐ/KG
#31CorenTBN
Mỡ lưng
GIÁ HKD/CN50.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY49.000VNĐ/KG
#32AvinyoTBN
Mỡ lưng
GIÁ HKD/CN50.425VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY48.500VNĐ/KG
#33Danish CrownĐan Mạch · 25kg
Da lưng
GIÁ HKD/CN33.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY32.000VNĐ/KG
#34Costa BravaTBN
Da lưng
GIÁ HKD/CN35.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY34.000VNĐ/KG
#35FrimesaBrazil · 25kg
Nạc dăm
GIÁ HKD/CN88.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY85.000VNĐ/KG
#36SadiaBrazil
Nạc dăm
GIÁ HKD/CN86.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY83.000VNĐ/KG
#37EstrelaBrazil
Nạc dăm, date 2 năm
GIÁ HKD/CN86.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY83.000VNĐ/KG
#38AlibemBrazil
Nạc dăm
GIÁ HKD/CN86.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY83.000VNĐ/KG
#39DaliaBrazil
Nạc dăm
GIÁ HKD/CN85.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY82.000VNĐ/KG
#40FrimesaBrazil · 25kg
Nạc đùi
GIÁ HKD/CN84.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY81.000VNĐ/KG
#41PalmaliBrazil
Nạc đùi
GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#42AuroraBrazil
Nạc đùi
GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#43CoopavelBrazil
Nạc đùi
GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#44SearaBrazil
Nạc đùi
GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#45FrimesaBrazil · 25kg
Nạc vai
GIÁ HKD/CN83.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY80.000VNĐ/KG
#46AuroraBrazil
Nạc vai
GIÁ HKD/CN81.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.000VNĐ/KG
#47PamaliBrazil
Nạc vai
GIÁ HKD/CN80.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY77.500VNĐ/KG
#48CoopavelBrazil
Nạc vai
GIÁ HKD/CN80.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY77.500VNĐ/KG
#49SearaBrazil
Nạc vai
GIÁ HKD/CN80.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY77.500VNĐ/KG
#50AlibemBrazil
Nạc vai
GIÁ HKD/CN79.300VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY76.000VNĐ/KG
#51La Comarca (B)TBN
Thịt má heo không da
GIÁ HKD/CN48.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY47.000VNĐ/KG
#52Costa BravaTBN
Thịt má heo không da
GIÁ HKD/CN53.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY51.000VNĐ/KG
#53RivasamTBN
Thịt má heo không da
GIÁ HKD/CN53.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY51.000VNĐ/KG
#54Costa BravaTBN
Thịt má heo có da
GIÁ HKD/CN42.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.000VNĐ/KG
#55NoelTBN
Thịt má heo có da
GIÁ HKD/CN42.025VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY40.500VNĐ/KG
#56TonniesĐức
Thịt má heo có da
GIÁ HKD/CN45.175VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY43.500VNĐ/KG
#57TonniesĐức · 10kg
Sườn tấm
GIÁ HKD/CN97.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY93.000VNĐ/KG
#58Rainha Da PazBrazil
Sườn tấm
GIÁ HKD/CN115.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY110.000VNĐ/KG
#59Danish CrownĐức
Sườn tấm cắt rộng
GIÁ HKD/CN96.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY92.000VNĐ/KG
#60FriselvaTBN · 10kg
Sườn sụn
GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#61DubretonCanada · 15kg
Sườn vai nhiều thịt
GIÁ HKD/CN61.450VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#62SadiaBrazil
Cốt lết heo
GIÁ HKD/CN81.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.000VNĐ/KG
#63Nik-PolBa Lan
Xương lưng heo
GIÁ HKD/CN27.325VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY26.500VNĐ/KG
#64MirkarBa Lan
Xương cổ heo
GIÁ HKD/CN38.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY37.500VNĐ/KG
#65Mir-KarĐức
Xương ống heo sau
GIÁ HKD/CN31.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY30.000VNĐ/KG
#66Nik-PolBa Lan
Xương ống heo sau
GIÁ HKD/CN31.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY30.000VNĐ/KG
#67TonniesĐức · 10kg
Tai heo
GIÁ HKD/CN76.675VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY73.500VNĐ/KG
#68Costa FoodTBN · 10kg
Tai heo
GIÁ HKD/CN79.825VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY76.500VNĐ/KG
#69RivasamTBN · 10kg
Tai heo
GIÁ HKD/CN77.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY74.000VNĐ/KG
#70FribinTBN · 10kg
Tim heo nguyên
GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#71FaccsaTBN · 10kg
Tim heo nguyên
GIÁ HKD/CN44.125VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.500VNĐ/KG
#72CampofrioTBN · 10kg
Tim heo nguyên
GIÁ HKD/CN43.075VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.500VNĐ/KG
#73MafricaTBN · 10kg
Tim heo nguyên
GIÁ HKD/CN42.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.000VNĐ/KG
#74HPViệt Nam · 10kg
Thú linh
GIÁ HKD/CN71.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY69.000VNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.




