CÔNG TY TNHH TM DV VIFOOD Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 - 17:00 lienhe@vifood.com.vn Tin tức
VIFOOD · BẢNG GIÁ THỰC PHẨM

Bảng giá sỉ cập nhật

Tra cứu nhanh bảng giá theo từng nhóm hàng. Giá được cập nhật từ hệ thống VIFOOD và có thể thay đổi theo thị trường, số lượng và lịch giao hàng.

8Bảng giá
718Mặt hàng
03/09/2026Cập nhật
CHỌN NHÓM HÀNG

Danh sách bảng giá

Chọn một nhóm để xem toàn bộ mặt hàng và mức giá đang áp dụng.

8bảng đang hiển thị
BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

THỊT HEO ĐÔNG LẠNH

Cập nhật 03/09/2026 · 74 mặt hàng

Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.74 mặt hàng
STTBRANDNHÃN HÀNGTÊN HÀNGMẶT HÀNGQUY CÁCHGIÁ HKD/CNVNĐ/KGGIÁ CTYVNĐ/KG
1VLMKBa chỉ rút sườnNga112.900108.000
2AgroecoBa chỉ có da, có xươngNga90.85087.000
3Q6Ba chỉ có da, có xươngNga84.55081.000
4LiteraBa chỉ có da, có xươngTBN88.75085.000
5WestfortBa chỉ dây không daHà Lan64.60062.000
6BoselerDựng sau cắt dàiĐức38.87537.500
7APK (AB)Dựng sau cắt dàiNga32.57531.500
8APK (A)Dựng sau cắt dàiNga42.55041.000
9AgroecoDựng sau cắt dàiNga31.00030.000
10AnimexDựng sau cắt dàiBa Lan36.25035.000
11TonniesDựng sau cắt dàiĐức34.67533.500
12Tonnies (B)Dựng sau cắt dàiĐức29.95029.000
13MirkarDựng sau cắt dàiBa Lan38.35037.000
14Crown MeatDựng sau cắt dàiĐức32.57531.500
15TonniesDựng trướcĐức · 10kg41.50040.000
16TonniesChân giò trước nguyên cáiĐức61.45059.000
17SmithfieldKhoanh bắp giò trướcMỹ · 20kg55.67553.500
18Smithfield (B)Khoanh bắp giò trướcMỹ · 20kg26.80026.000
19SadiaKhoanh bắp giò trướcMỹ · 20kg61.45059.000
20OlymelKhoanh bắp giò trướcCanada57.77555.500
21PatelLưỡi heo không cuốngTBN58.82556.500
22BensLưỡi heo cuống ngắnBỉ55.15053.000
23GatchinskiyĐuôi heoNga111.325106.500
24Costa BravaMỡ cắtTBN43.60042.000
25BatalleMỡ cắtTBN43.60042.000
26La ComarcaMỡ cắtTBN43.60042.000
27MontroniLLMỡ cắtTBN43.60042.000
28OpasMỡ lưngÝ50.95049.000
29BatalleMỡ lưngTBN50.42548.500
30TonniesMỡ lưngĐức54.10052.000
31CorenMỡ lưngTBN50.95049.000
32AvinyoMỡ lưngTBN50.42548.500
33Danish CrownDa lưngĐan Mạch · 25kg33.10032.000
34Costa BravaDa lưngTBN35.20034.000
35FrimesaNạc dămBrazil · 25kg88.75085.000
36SadiaNạc dămBrazil86.65083.000
37EstrelaNạc dăm, date 2 nămBrazil86.65083.000
38AlibemNạc dămBrazil86.65083.000
39DaliaNạc dămBrazil85.60082.000
40FrimesaNạc đùiBrazil · 25kg84.55081.000
41PalmaliNạc đùiBrazil81.92578.500
42AuroraNạc đùiBrazil81.92578.500
43CoopavelNạc đùiBrazil81.92578.500
44SearaNạc đùiBrazil81.92578.500
45FrimesaNạc vaiBrazil · 25kg83.50080.000
46AuroraNạc vaiBrazil81.40078.000
47PamaliNạc vaiBrazil80.87577.500
48CoopavelNạc vaiBrazil80.87577.500
49SearaNạc vaiBrazil80.87577.500
50AlibemNạc vaiBrazil79.30076.000
51La Comarca (B)Thịt má heo không daTBN48.85047.000
52Costa BravaThịt má heo không daTBN53.05051.000
53RivasamThịt má heo không daTBN53.05051.000
54Costa BravaThịt má heo có daTBN42.55041.000
55NoelThịt má heo có daTBN42.02540.500
56TonniesThịt má heo có daĐức45.17543.500
57TonniesSườn tấmĐức · 10kg97.15093.000
58Rainha Da PazSườn tấmBrazil115.000110.000
59Danish CrownSườn tấm cắt rộngĐức96.10092.000
60FriselvaSườn sụnTBN · 10kg43.60042.000
61DubretonSườn vai nhiều thịtCanada · 15kg61.45059.000
62SadiaCốt lết heoBrazil81.40078.000
63Nik-PolXương lưng heoBa Lan27.32526.500
64MirkarXương cổ heoBa Lan38.87537.500
65Mir-KarXương ống heo sauĐức31.00030.000
66Nik-PolXương ống heo sauBa Lan31.00030.000
67TonniesTai heoĐức · 10kg76.67573.500
68Costa FoodTai heoTBN · 10kg79.82576.500
69RivasamTai heoTBN · 10kg77.20074.000
70FribinTim heo nguyênTBN · 10kg43.60042.000
71FaccsaTim heo nguyênTBN · 10kg44.12542.500
72CampofrioTim heo nguyênTBN · 10kg43.07541.500
73MafricaTim heo nguyênTBN · 10kg42.55041.000
74HPThú linhViệt Nam · 10kg71.95069.000
#01VLMKNga

Ba chỉ rút sườn

GIÁ HKD/CN112.900VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY108.000VNĐ/KG
#02AgroecoNga

Ba chỉ có da, có xương

GIÁ HKD/CN90.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY87.000VNĐ/KG
#03Q6Nga

Ba chỉ có da, có xương

GIÁ HKD/CN84.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY81.000VNĐ/KG
#04LiteraTBN

Ba chỉ có da, có xương

GIÁ HKD/CN88.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY85.000VNĐ/KG
#05WestfortHà Lan

Ba chỉ dây không da

GIÁ HKD/CN64.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY62.000VNĐ/KG
#06BoselerĐức

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN38.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY37.500VNĐ/KG
#07APK (AB)Nga

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN32.575VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY31.500VNĐ/KG
#08APK (A)Nga

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN42.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.000VNĐ/KG
#09AgroecoNga

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN31.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY30.000VNĐ/KG
#10AnimexBa Lan

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN36.250VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY35.000VNĐ/KG
#11TonniesĐức

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN34.675VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY33.500VNĐ/KG
#12Tonnies (B)Đức

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN29.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY29.000VNĐ/KG
#13MirkarBa Lan

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN38.350VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY37.000VNĐ/KG
#14Crown MeatĐức

Dựng sau cắt dài

GIÁ HKD/CN32.575VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY31.500VNĐ/KG
#15TonniesĐức · 10kg

Dựng trước

GIÁ HKD/CN41.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY40.000VNĐ/KG
#16TonniesĐức

Chân giò trước nguyên cái

GIÁ HKD/CN61.450VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#17SmithfieldMỹ · 20kg

Khoanh bắp giò trước

GIÁ HKD/CN55.675VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY53.500VNĐ/KG
#18Smithfield (B)Mỹ · 20kg

Khoanh bắp giò trước

GIÁ HKD/CN26.800VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY26.000VNĐ/KG
#19SadiaMỹ · 20kg

Khoanh bắp giò trước

GIÁ HKD/CN61.450VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#20OlymelCanada

Khoanh bắp giò trước

GIÁ HKD/CN57.775VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY55.500VNĐ/KG
#21PatelTBN

Lưỡi heo không cuống

GIÁ HKD/CN58.825VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.500VNĐ/KG
#22BensBỉ

Lưỡi heo cuống ngắn

GIÁ HKD/CN55.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY53.000VNĐ/KG
#23GatchinskiyNga

Đuôi heo

GIÁ HKD/CN111.325VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY106.500VNĐ/KG
#24Costa BravaTBN

Mỡ cắt

GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#25BatalleTBN

Mỡ cắt

GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#26La ComarcaTBN

Mỡ cắt

GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#27MontroniLLTBN

Mỡ cắt

GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#28OpasÝ

Mỡ lưng

GIÁ HKD/CN50.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY49.000VNĐ/KG
#29BatalleTBN

Mỡ lưng

GIÁ HKD/CN50.425VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY48.500VNĐ/KG
#30TonniesĐức

Mỡ lưng

GIÁ HKD/CN54.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY52.000VNĐ/KG
#31CorenTBN

Mỡ lưng

GIÁ HKD/CN50.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY49.000VNĐ/KG
#32AvinyoTBN

Mỡ lưng

GIÁ HKD/CN50.425VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY48.500VNĐ/KG
#33Danish CrownĐan Mạch · 25kg

Da lưng

GIÁ HKD/CN33.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY32.000VNĐ/KG
#34Costa BravaTBN

Da lưng

GIÁ HKD/CN35.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY34.000VNĐ/KG
#35FrimesaBrazil · 25kg

Nạc dăm

GIÁ HKD/CN88.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY85.000VNĐ/KG
#36SadiaBrazil

Nạc dăm

GIÁ HKD/CN86.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY83.000VNĐ/KG
#37EstrelaBrazil

Nạc dăm, date 2 năm

GIÁ HKD/CN86.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY83.000VNĐ/KG
#38AlibemBrazil

Nạc dăm

GIÁ HKD/CN86.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY83.000VNĐ/KG
#39DaliaBrazil

Nạc dăm

GIÁ HKD/CN85.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY82.000VNĐ/KG
#40FrimesaBrazil · 25kg

Nạc đùi

GIÁ HKD/CN84.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY81.000VNĐ/KG
#41PalmaliBrazil

Nạc đùi

GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#42AuroraBrazil

Nạc đùi

GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#43CoopavelBrazil

Nạc đùi

GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#44SearaBrazil

Nạc đùi

GIÁ HKD/CN81.925VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.500VNĐ/KG
#45FrimesaBrazil · 25kg

Nạc vai

GIÁ HKD/CN83.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY80.000VNĐ/KG
#46AuroraBrazil

Nạc vai

GIÁ HKD/CN81.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.000VNĐ/KG
#47PamaliBrazil

Nạc vai

GIÁ HKD/CN80.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY77.500VNĐ/KG
#48CoopavelBrazil

Nạc vai

GIÁ HKD/CN80.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY77.500VNĐ/KG
#49SearaBrazil

Nạc vai

GIÁ HKD/CN80.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY77.500VNĐ/KG
#50AlibemBrazil

Nạc vai

GIÁ HKD/CN79.300VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY76.000VNĐ/KG
#51La Comarca (B)TBN

Thịt má heo không da

GIÁ HKD/CN48.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY47.000VNĐ/KG
#52Costa BravaTBN

Thịt má heo không da

GIÁ HKD/CN53.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY51.000VNĐ/KG
#53RivasamTBN

Thịt má heo không da

GIÁ HKD/CN53.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY51.000VNĐ/KG
#54Costa BravaTBN

Thịt má heo có da

GIÁ HKD/CN42.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.000VNĐ/KG
#55NoelTBN

Thịt má heo có da

GIÁ HKD/CN42.025VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY40.500VNĐ/KG
#56TonniesĐức

Thịt má heo có da

GIÁ HKD/CN45.175VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY43.500VNĐ/KG
#57TonniesĐức · 10kg

Sườn tấm

GIÁ HKD/CN97.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY93.000VNĐ/KG
#58Rainha Da PazBrazil

Sườn tấm

GIÁ HKD/CN115.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY110.000VNĐ/KG
#59Danish CrownĐức

Sườn tấm cắt rộng

GIÁ HKD/CN96.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY92.000VNĐ/KG
#60FriselvaTBN · 10kg

Sườn sụn

GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#61DubretonCanada · 15kg

Sườn vai nhiều thịt

GIÁ HKD/CN61.450VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#62SadiaBrazil

Cốt lết heo

GIÁ HKD/CN81.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.000VNĐ/KG
#63Nik-PolBa Lan

Xương lưng heo

GIÁ HKD/CN27.325VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY26.500VNĐ/KG
#64MirkarBa Lan

Xương cổ heo

GIÁ HKD/CN38.875VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY37.500VNĐ/KG
#65Mir-KarĐức

Xương ống heo sau

GIÁ HKD/CN31.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY30.000VNĐ/KG
#66Nik-PolBa Lan

Xương ống heo sau

GIÁ HKD/CN31.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY30.000VNĐ/KG
#67TonniesĐức · 10kg

Tai heo

GIÁ HKD/CN76.675VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY73.500VNĐ/KG
#68Costa FoodTBN · 10kg

Tai heo

GIÁ HKD/CN79.825VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY76.500VNĐ/KG
#69RivasamTBN · 10kg

Tai heo

GIÁ HKD/CN77.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY74.000VNĐ/KG
#70FribinTBN · 10kg

Tim heo nguyên

GIÁ HKD/CN43.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#71FaccsaTBN · 10kg

Tim heo nguyên

GIÁ HKD/CN44.125VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.500VNĐ/KG
#72CampofrioTBN · 10kg

Tim heo nguyên

GIÁ HKD/CN43.075VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.500VNĐ/KG
#73MafricaTBN · 10kg

Tim heo nguyên

GIÁ HKD/CN42.550VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.000VNĐ/KG
#74HPViệt Nam · 10kg

Thú linh

GIÁ HKD/CN71.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY69.000VNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.
Nguồn hàng rõ ràngKiểm soát chất lượng
Bảo quản chuẩn lạnhĐảm bảo chất lượng hàng
Giao hàng linh hoạtHỗ trợ toàn quốc
Tư vấn báo giá0911.000.242
VIFOOD · BÁO GIÁ SỈ

Cần giá riêng theo số lượng?

Gửi nhu cầu mặt hàng và số lượng để nhận báo giá phù hợp cho nhà hàng, đại lý, bếp ăn và doanh nghiệp.

0 0
Zalo
Hotline