CÔNG TY TNHH TM DV VIFOOD Thứ 2 - Thứ 7: 7:00 - 17:00 lienhe@vifood.com.vn Tin tức
VIFOOD · BẢNG GIÁ THỰC PHẨM

Bảng giá sỉ cập nhật

Tra cứu nhanh bảng giá theo từng nhóm hàng. Giá được cập nhật từ hệ thống VIFOOD và có thể thay đổi theo thị trường, số lượng và lịch giao hàng.

8Bảng giá
718Mặt hàng
03/09/2026Cập nhật
CHỌN NHÓM HÀNG

Danh sách bảng giá

Chọn một nhóm để xem toàn bộ mặt hàng và mức giá đang áp dụng.

8bảng đang hiển thị
BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

THỊT BÒ + CỪU NHẬP KHẨU

Cập nhật 03/09/2026 · 121 mặt hàng

Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.121 mặt hàng
STTBRANDNHÃN HÀNGTÊN HÀNGMẶT HÀNGQUY CÁCHGIÁ HKD/CNVNĐ/KGGIÁ CTYVNĐ/KG
1Excel 3ATop Blade - Lõi vaiCanada406.000386.000
2Swift ChoiceTop Blade - Lõi vaiMỹ424.000405.000
3Swift NorollTop Blade - Lõi vaiMỹ375.000355.000
45 Stars ChoiceTop Blade - Lõi vaiMỹHết hàngHết hàng
55 Star NRTop Blade - Lõi vaiMỹ370.000351.000
6FarmTop Blade - Lõi vaiMỹ355.000328.000
7JBS 3ATop Blade - Lõi vaiCanada390.000372.000
8JBS 2ATop Blade - Lõi vaiCanada380.000362.000
9JBS Ung/Alberta 38Top Blade - Lõi vaiCanada373.000353.000
10Greenham SOyster Blade - Lõi vaiÚc325.000296.000
11Grain ValleyTop Blade - Lõi vaiBrazil315.000290.000
12AMG “YP”Top Blade - Lõi vaiÚc335.000315.000
13AMG “S”Top Blade - Lõi vaiÚc318.000298.000
14Midfield “A”Top Blade - Lõi vaiÚc315.000295.000
15Excel 3ATop Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầuCanada · đóng gói443.600432.600
16Swift ChoiceTop Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầuMỹ · đóng gói463.400452.400
17Swift NRTop Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầuMỹ · đóng gói409.500398.500
18Greenham SOyster Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầuÚc · đóng gói354.500343.500
19Grain ValleyTop Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầuBrazil · đóng gói343.500332.500
20Midfield “A”Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầuÚc · đóng gói343.500332.500
21First YTenderloin - Thăn nộiNgũ cốc 300 ngày639.000599.000
22RalphsTenderloin - Thăn nộiFreesize575.000565.000
23MC PheeTenderloin - Thăn nộiÚc625.000615.000
24DemkotaRib Eye - Đầu thăn ngoạiMỹ795.000775.000
25ExcelRib Eye - Đầu thăn ngoạiCanadaHết hàngHết hàng
26Blue RibbonRib Eye - Đầu thăn ngoạiCanada660.000630.000
27RalphsRib Eye - Đầu thăn ngoạiÚc360.000330.000
28Excel ChoiceStriploin - Thăn ngoạiMỹ795.000775.000
29Angus StanbrokeStriploin - Thăn ngoạiÚc710.000680.000
30FriboiStriploin - Thăn ngoạiBrazil295.000282.000
31BorelloStriploin - Thăn ngoạiÚc · 3,6kg up300.000280.000
32SwiftHanging Tender - Diềm thăn bụng bòMỹHết hàngHết hàng
33VinabeefHanging Tender - Diềm thăn bụng bòHàng còn ít332.000318.000
34MiratorgOutside Skirt - Diềm thănNga450.000430.000
35FriboiBolar - Nạc vaiBrazil259.000245.000
36First YBolar Blade - Nạc vaiNgũ cốc 300 ngày260.000242.000
37First YOutside Flat - Tái lá cờNgũ cốc 300 ngày260.000242.000
38KicoyKnuckle - Đùi gọ—285.000265.000
39First YKnuckle - Đùi gọNgũ cốc 300 ngày270.000245.000
40VinabeefKnuckle - Đùi gọ—268.000252.000
41Grain ValleyKnuckle - Đùi gọ—260.000245.000
42TajimaKnuckle - Đùi gọMBS 6–7415.000415.000
43First YEye Round - Lõi môngNgũ cốc VinabeefHết hàngHết hàng
44Borrello “B”Rump - Nạc mông—265.000258.000
45RalphsRump - Nạc mông—265.000250.000
46Ralphs AChuck Tender - Thăn cổ—270.000255.000
47Kicoy SChuck Eye Roll - Nạc cổ—340.000295.000
48Grain ValleyChuck Roll - Nạc cổBrazil255.000245.000
49KicoyChuck Crest - Gù bòÚcHết hàngHết hàng
50Nolan YG/AMH SChuck Crest - Gù bòÚc245.000222.000
51Nolan/AMH SChuck Crest - Gù bò cắt theo yêu cầuÚc · đóng gói266.500247.800
52AukobeGù bòVAT 8%260.000240.000
53AukobeGù bò cắt theo yêu cầuVAT 8% · đóng gói283.000261.000
54First YBrisket - Gàu bòNgũ cốc Vinabeef265.000250.000
55Grain ValleyBrisket - Gàu bòBrazil · số lượng nhỏ250.000225.000
56RubyShin/Shank - Bắp bòÚc · còn ít255.000245.000
57KicoyShin/Shank - Bắp bòÚc270.000247.000
58Ralphs/ACCShin/Shank - Bắp bòÚc245.000225.000
59FriboiShin/Shank - Bắp bòBrazil236.000213.000
60—Bắp bò cắt látHàng siêu thị230.000210.000
61Grain ValleyHeel Muscle - Bắp lõi rùaBrazil355.000340.000
62ExcelHeel Muscle - Bắp lõi rùaCanada365.000350.000
63Rose Dale Ruby “YG”Rib Finger - Dẻ sườn—370.000350.000
64Grain Fed MRTRib Finger - Dẻ sườnNga330.000305.000
65Grass Fed MRTRib Finger - Dẻ sườnNga325.000302.000
66MidfieldRib Finger - Dẻ sườnÚc · còn ít335.000315.000
67KicoyRib Finger - Dẻ sườnÚc375.000352.000
68Swift/ExcelShort Plate Finger - Dẻ sườn ngắnMỹ/Canada320.000305.000
69—Dẻ sườn bò Canada cắt 1cmKhay 300g240.000220.000
70JBS UngShort Plate - Ba chỉ bòCanada235.000215.000
71JBSBa chỉ bò cắt lát trảiKhay 500g hoặc 1kg255.500235.700
72JBSBa chỉ bò cắt cuộnKhay 500g hoặc 1kg265.500249.000
73C22193Plate Boneless Pastrami Ends - Đuôi ba chỉ—205.000188.000
74C22193Đuôi ba chỉ cắt lát—222.500208.200
75C22193Đuôi ba chỉ cắt cuộn—232.500218.200
76Swift/ExcelShort Plate - Ba chỉ bòMỹ240.000220.000
77—Ba chỉ bò Mỹ cắt lát trảiKhay 500g hoặc 1kg261.000244.500
78—Ba chỉ bò Mỹ cắt cuộnKhay 500g hoặc 1kg271.000254.500
79—Ba chỉ bò Canada cắt lát trảiDày 3,5mm · 200/250/500g230.000210.000
80Hokube 352Striploin - Thăn ngoại—570.000540.000
81Hokube 650Striploin - Thăn ngoại—550.000520.000
82Hokube 370Rib Eye - Đầu thăn ngoại—620.000565.000
83Hokube 352Striploin cắt theo yêu cầuĐóng gói651.000628.000
84Hokube 370Rib Eye cắt theo yêu cầuĐóng gói708.500662.500
85AukobeTop Blade - Lõi vaiBò tuyết · VAT 8%310.000285.000
86AukobeEye Round - Thăn môngBò tuyết · VAT 8%300.000280.000
87Aukobe A20Striploin - Thăn ngoạiBò tuyết · VAT 8%360.000325.000
88Aukobe A22Striploin - Thăn ngoạiBò tuyết · VAT 8%355.000322.000
89AukobeStriploin cắt theo yêu cầuĐóng gói · VAT 8%409.500375.000
90AukobeTop Blade cắt theo yêu cầuĐóng gói · VAT 8%352.000334.750
91AukobeEye Round cắt theo yêu cầuĐóng gói · VAT 8%340.500323.250
92Excel 3AShort Rib - Sườn bòCanada425.000405.000
93Excel 2AShort Rib - Sườn bòCanada375.000360.000
94Blue Ribbon 3AShort Rib - Sườn bòCanada387.000372.000
95Blue Ribbon 2AShort Rib - Sườn bòCanada381.000356.000
96Blue Ribbon UngShort Rib - Sườn bòCanada323.000308.000
97RocaShort Rib - Sườn bòTây Ban Nha235.000209.000
98RalphsShort Rib - Sườn bòÚc255.000235.000
99BorrelloShort Rib - Sườn bòÚc255.000225.000
100MC PheeShort Rib - Sườn bòÚc260.000240.000
101KicoyTomahawk - Sườn bò có xươngÚc640.000600.000
102RalphsShortloin T-Bone - Sườn chữ TÚc305.000290.000
103Excel/SwiftBack Rib - Sườn canhCanada/Mỹ175.000165.000
104SwiftBoneless Short Ribs - Sườn bò không xương—860.000825.000
105ExcelBoneless Short Ribs - Sườn bò không xươngChoice + Black Angus Mỹ925.000860.000
106MRTLưỡi bòNga370.000360.000
107GreenhamXương sườn bòGiá số lượng lớn liên hệ115.00080.000
108VinabeefXương ống bò—110.00092.000
109KicoyXương sườn bòÚc85.00075.000
110—Xương ống tủy bò cắt—210.000190.000
111VinabeefXương bò hỗn hợp nấu canh—85.00062.000
112—Bò viên gân đặc biệt—135.000116.000
113—Bò xay ÚcTrimming 80CL · 80% nạc/20% mỡ180.000165.000
114—Dê nguyên con Úc11kg up310.000290.000
115JuneeĐùi cừu không xươngÚc350.000340.000
116OvineSườn cừuÚc350.000330.000
117—Sườn cừu có xươngNew Zealand310.000290.000
118OvationSườn cừu cắt kiểu PhápNew Zealand530.000490.000
119OvationĐùi cừu có xươngNew Zealand270.000250.000
120OvationVai cừu nonNew Zealand300.000280.000
121OvationVai cừuNew ZealandHết hàngHết hàng
#01Excel 3ACanada

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN406.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY386.000VNĐ/KG
#02Swift ChoiceMỹ

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN424.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY405.000VNĐ/KG
#03Swift NorollMỹ

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN375.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY355.000VNĐ/KG
#045 Stars ChoiceMỹ

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#055 Star NRMỹ

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN370.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY351.000VNĐ/KG
#06FarmMỹ

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN355.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY328.000VNĐ/KG
#07JBS 3ACanada

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN390.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY372.000VNĐ/KG
#08JBS 2ACanada

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN380.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY362.000VNĐ/KG
#09JBS Ung/Alberta 38Canada

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN373.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY353.000VNĐ/KG
#10Greenham SÚc

Oyster Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN325.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY296.000VNĐ/KG
#11Grain ValleyBrazil

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN315.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#12AMG “YP”Úc

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN335.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY315.000VNĐ/KG
#13AMG “S”Úc

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN318.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY298.000VNĐ/KG
#14Midfield “A”Úc

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN315.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY295.000VNĐ/KG
#15Excel 3ACanada · đóng gói

Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN443.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY432.600VNĐ/KG
#16Swift ChoiceMỹ · đóng gói

Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN463.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY452.400VNĐ/KG
#17Swift NRMỹ · đóng gói

Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN409.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY398.500VNĐ/KG
#18Greenham SÚc · đóng gói

Oyster Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN354.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY343.500VNĐ/KG
#19Grain ValleyBrazil · đóng gói

Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN343.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY332.500VNĐ/KG
#20Midfield “A”Úc · đóng gói

Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN343.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY332.500VNĐ/KG
#21First YNgũ cốc 300 ngày

Tenderloin - Thăn nội

GIÁ HKD/CN639.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY599.000VNĐ/KG
#22RalphsFreesize

Tenderloin - Thăn nội

GIÁ HKD/CN575.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY565.000VNĐ/KG
#23MC PheeÚc

Tenderloin - Thăn nội

GIÁ HKD/CN625.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY615.000VNĐ/KG
#24DemkotaMỹ

Rib Eye - Đầu thăn ngoại

GIÁ HKD/CN795.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY775.000VNĐ/KG
#25ExcelCanada

Rib Eye - Đầu thăn ngoại

GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#26Blue RibbonCanada

Rib Eye - Đầu thăn ngoại

GIÁ HKD/CN660.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY630.000VNĐ/KG
#27RalphsÚc

Rib Eye - Đầu thăn ngoại

GIÁ HKD/CN360.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY330.000VNĐ/KG
#28Excel ChoiceMỹ

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN795.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY775.000VNĐ/KG
#29Angus StanbrokeÚc

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN710.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY680.000VNĐ/KG
#30FriboiBrazil

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN295.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY282.000VNĐ/KG
#31BorelloÚc · 3,6kg up

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN300.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY280.000VNĐ/KG
#32SwiftMỹ

Hanging Tender - Diềm thăn bụng bò

GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#33VinabeefHàng còn ít

Hanging Tender - Diềm thăn bụng bò

GIÁ HKD/CN332.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY318.000VNĐ/KG
#34MiratorgNga

Outside Skirt - Diềm thăn

GIÁ HKD/CN450.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY430.000VNĐ/KG
#35FriboiBrazil

Bolar - Nạc vai

GIÁ HKD/CN259.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#36First YNgũ cốc 300 ngày

Bolar Blade - Nạc vai

GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY242.000VNĐ/KG
#37First YNgũ cốc 300 ngày

Outside Flat - Tái lá cờ

GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY242.000VNĐ/KG
#38Kicoy—

Knuckle - Đùi gọ

GIÁ HKD/CN285.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY265.000VNĐ/KG
#39First YNgũ cốc 300 ngày

Knuckle - Đùi gọ

GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#40Vinabeef—

Knuckle - Đùi gọ

GIÁ HKD/CN268.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY252.000VNĐ/KG
#41Grain Valley—

Knuckle - Đùi gọ

GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#42TajimaMBS 6–7

Knuckle - Đùi gọ

GIÁ HKD/CN415.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY415.000VNĐ/KG
#43First YNgũ cốc Vinabeef

Eye Round - Lõi mông

GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#44Borrello “B”—

Rump - Nạc mông

GIÁ HKD/CN265.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY258.000VNĐ/KG
#45Ralphs—

Rump - Nạc mông

GIÁ HKD/CN265.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY250.000VNĐ/KG
#46Ralphs A—

Chuck Tender - Thăn cổ

GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY255.000VNĐ/KG
#47Kicoy S—

Chuck Eye Roll - Nạc cổ

GIÁ HKD/CN340.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY295.000VNĐ/KG
#48Grain ValleyBrazil

Chuck Roll - Nạc cổ

GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#49KicoyÚc

Chuck Crest - Gù bò

GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#50Nolan YG/AMH SÚc

Chuck Crest - Gù bò

GIÁ HKD/CN245.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY222.000VNĐ/KG
#51Nolan/AMH SÚc · đóng gói

Chuck Crest - Gù bò cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN266.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY247.800VNĐ/KG
#52AukobeVAT 8%

Gù bò

GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY240.000VNĐ/KG
#53AukobeVAT 8% · đóng gói

Gù bò cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN283.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY261.000VNĐ/KG
#54First YNgũ cốc Vinabeef

Brisket - Gàu bò

GIÁ HKD/CN265.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY250.000VNĐ/KG
#55Grain ValleyBrazil · số lượng nhỏ

Brisket - Gàu bò

GIÁ HKD/CN250.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#56RubyÚc · còn ít

Shin/Shank - Bắp bò

GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#57KicoyÚc

Shin/Shank - Bắp bò

GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY247.000VNĐ/KG
#58Ralphs/ACCÚc

Shin/Shank - Bắp bò

GIÁ HKD/CN245.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#59FriboiBrazil

Shin/Shank - Bắp bò

GIÁ HKD/CN236.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY213.000VNĐ/KG
#60—Hàng siêu thị

Bắp bò cắt lát

GIÁ HKD/CN230.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY210.000VNĐ/KG
#61Grain ValleyBrazil

Heel Muscle - Bắp lõi rùa

GIÁ HKD/CN355.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY340.000VNĐ/KG
#62ExcelCanada

Heel Muscle - Bắp lõi rùa

GIÁ HKD/CN365.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY350.000VNĐ/KG
#63Rose Dale Ruby “YG”—

Rib Finger - Dẻ sườn

GIÁ HKD/CN370.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY350.000VNĐ/KG
#64Grain Fed MRTNga

Rib Finger - Dẻ sườn

GIÁ HKD/CN330.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#65Grass Fed MRTNga

Rib Finger - Dẻ sườn

GIÁ HKD/CN325.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY302.000VNĐ/KG
#66MidfieldÚc · còn ít

Rib Finger - Dẻ sườn

GIÁ HKD/CN335.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY315.000VNĐ/KG
#67KicoyÚc

Rib Finger - Dẻ sườn

GIÁ HKD/CN375.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY352.000VNĐ/KG
#68Swift/ExcelMỹ/Canada

Short Plate Finger - Dẻ sườn ngắn

GIÁ HKD/CN320.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#69—Khay 300g

Dẻ sườn bò Canada cắt 1cm

GIÁ HKD/CN240.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY220.000VNĐ/KG
#70JBS UngCanada

Short Plate - Ba chỉ bò

GIÁ HKD/CN235.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY215.000VNĐ/KG
#71JBSKhay 500g hoặc 1kg

Ba chỉ bò cắt lát trải

GIÁ HKD/CN255.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY235.700VNĐ/KG
#72JBSKhay 500g hoặc 1kg

Ba chỉ bò cắt cuộn

GIÁ HKD/CN265.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY249.000VNĐ/KG
#73C22193—

Plate Boneless Pastrami Ends - Đuôi ba chỉ

GIÁ HKD/CN205.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY188.000VNĐ/KG
#74C22193—

Đuôi ba chỉ cắt lát

GIÁ HKD/CN222.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY208.200VNĐ/KG
#75C22193—

Đuôi ba chỉ cắt cuộn

GIÁ HKD/CN232.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY218.200VNĐ/KG
#76Swift/ExcelMỹ

Short Plate - Ba chỉ bò

GIÁ HKD/CN240.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY220.000VNĐ/KG
#77—Khay 500g hoặc 1kg

Ba chỉ bò Mỹ cắt lát trải

GIÁ HKD/CN261.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY244.500VNĐ/KG
#78—Khay 500g hoặc 1kg

Ba chỉ bò Mỹ cắt cuộn

GIÁ HKD/CN271.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY254.500VNĐ/KG
#79—Dày 3,5mm · 200/250/500g

Ba chỉ bò Canada cắt lát trải

GIÁ HKD/CN230.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY210.000VNĐ/KG
#80Hokube 352—

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN570.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY540.000VNĐ/KG
#81Hokube 650—

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN550.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY520.000VNĐ/KG
#82Hokube 370—

Rib Eye - Đầu thăn ngoại

GIÁ HKD/CN620.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY565.000VNĐ/KG
#83Hokube 352Đóng gói

Striploin cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN651.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY628.000VNĐ/KG
#84Hokube 370Đóng gói

Rib Eye cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN708.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY662.500VNĐ/KG
#85AukobeBò tuyết · VAT 8%

Top Blade - Lõi vai

GIÁ HKD/CN310.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY285.000VNĐ/KG
#86AukobeBò tuyết · VAT 8%

Eye Round - Thăn mông

GIÁ HKD/CN300.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY280.000VNĐ/KG
#87Aukobe A20Bò tuyết · VAT 8%

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN360.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY325.000VNĐ/KG
#88Aukobe A22Bò tuyết · VAT 8%

Striploin - Thăn ngoại

GIÁ HKD/CN355.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY322.000VNĐ/KG
#89AukobeĐóng gói · VAT 8%

Striploin cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN409.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY375.000VNĐ/KG
#90AukobeĐóng gói · VAT 8%

Top Blade cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN352.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY334.750VNĐ/KG
#91AukobeĐóng gói · VAT 8%

Eye Round cắt theo yêu cầu

GIÁ HKD/CN340.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY323.250VNĐ/KG
#92Excel 3ACanada

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN425.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY405.000VNĐ/KG
#93Excel 2ACanada

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN375.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY360.000VNĐ/KG
#94Blue Ribbon 3ACanada

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN387.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY372.000VNĐ/KG
#95Blue Ribbon 2ACanada

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN381.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY356.000VNĐ/KG
#96Blue Ribbon UngCanada

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN323.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY308.000VNĐ/KG
#97RocaTây Ban Nha

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN235.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY209.000VNĐ/KG
#98RalphsÚc

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY235.000VNĐ/KG
#99BorrelloÚc

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#100MC PheeÚc

Short Rib - Sườn bò

GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY240.000VNĐ/KG
#101KicoyÚc

Tomahawk - Sườn bò có xương

GIÁ HKD/CN640.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY600.000VNĐ/KG
#102RalphsÚc

Shortloin T-Bone - Sườn chữ T

GIÁ HKD/CN305.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#103Excel/SwiftCanada/Mỹ

Back Rib - Sườn canh

GIÁ HKD/CN175.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY165.000VNĐ/KG
#104Swift—

Boneless Short Ribs - Sườn bò không xương

GIÁ HKD/CN860.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY825.000VNĐ/KG
#105ExcelChoice + Black Angus Mỹ

Boneless Short Ribs - Sườn bò không xương

GIÁ HKD/CN925.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY860.000VNĐ/KG
#106MRTNga

Lưỡi bò

GIÁ HKD/CN370.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY360.000VNĐ/KG
#107GreenhamGiá số lượng lớn liên hệ

Xương sườn bò

GIÁ HKD/CN115.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY80.000VNĐ/KG
#108Vinabeef—

Xương ống bò

GIÁ HKD/CN110.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY92.000VNĐ/KG
#109KicoyÚc

Xương sườn bò

GIÁ HKD/CN85.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY75.000VNĐ/KG
#110——

Xương ống tủy bò cắt

GIÁ HKD/CN210.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#111Vinabeef—

Xương bò hỗn hợp nấu canh

GIÁ HKD/CN85.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY62.000VNĐ/KG
#112——

Bò viên gân đặc biệt

GIÁ HKD/CN135.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY116.000VNĐ/KG
#113—Trimming 80CL · 80% nạc/20% mỡ

Bò xay Úc

GIÁ HKD/CN180.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY165.000VNĐ/KG
#114—11kg up

Dê nguyên con Úc

GIÁ HKD/CN310.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#115JuneeÚc

Đùi cừu không xương

GIÁ HKD/CN350.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY340.000VNĐ/KG
#116OvineÚc

Sườn cừu

GIÁ HKD/CN350.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY330.000VNĐ/KG
#117—New Zealand

Sườn cừu có xương

GIÁ HKD/CN310.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#118OvationNew Zealand

Sườn cừu cắt kiểu Pháp

GIÁ HKD/CN530.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY490.000VNĐ/KG
#119OvationNew Zealand

Đùi cừu có xương

GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY250.000VNĐ/KG
#120OvationNew Zealand

Vai cừu non

GIÁ HKD/CN300.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY280.000VNĐ/KG
#121OvationNew Zealand

Vai cừu

GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.
Nguồn hàng rõ ràngKiểm soát chất lượng
Bảo quản chuẩn lạnhĐảm bảo chất lượng hàng
Giao hàng linh hoạtHỗ trợ toàn quốc
Tư vấn báo giá0911.000.242
VIFOOD · BÁO GIÁ SỈ

Cần giá riêng theo số lượng?

Gửi nhu cầu mặt hàng và số lượng để nhận báo giá phù hợp cho nhà hàng, đại lý, bếp ăn và doanh nghiệp.

0 0
Zalo
Hotline