BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG
THỊT BÒ + CỪU NHẬP KHẨU
Cập nhật 03/09/2026 · 121 mặt hàng
Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.121 mặt hàng
| STT | BRANDNHÃN HÀNG | TÊN HÀNGMẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CNVNĐ/KG | GIÁ CTYVNĐ/KG |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Excel 3A | Top Blade - Lõi vai | Canada | 406.000 | 386.000 |
| 2 | Swift Choice | Top Blade - Lõi vai | Mỹ | 424.000 | 405.000 |
| 3 | Swift Noroll | Top Blade - Lõi vai | Mỹ | 375.000 | 355.000 |
| 4 | 5 Stars Choice | Top Blade - Lõi vai | Mỹ | Hết hàng | Hết hàng |
| 5 | 5 Star NR | Top Blade - Lõi vai | Mỹ | 370.000 | 351.000 |
| 6 | Farm | Top Blade - Lõi vai | Mỹ | 355.000 | 328.000 |
| 7 | JBS 3A | Top Blade - Lõi vai | Canada | 390.000 | 372.000 |
| 8 | JBS 2A | Top Blade - Lõi vai | Canada | 380.000 | 362.000 |
| 9 | JBS Ung/Alberta 38 | Top Blade - Lõi vai | Canada | 373.000 | 353.000 |
| 10 | Greenham S | Oyster Blade - Lõi vai | Úc | 325.000 | 296.000 |
| 11 | Grain Valley | Top Blade - Lõi vai | Brazil | 315.000 | 290.000 |
| 12 | AMG “YP” | Top Blade - Lõi vai | Úc | 335.000 | 315.000 |
| 13 | AMG “S” | Top Blade - Lõi vai | Úc | 318.000 | 298.000 |
| 14 | Midfield “A” | Top Blade - Lõi vai | Úc | 315.000 | 295.000 |
| 15 | Excel 3A | Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu | Canada · đóng gói | 443.600 | 432.600 |
| 16 | Swift Choice | Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu | Mỹ · đóng gói | 463.400 | 452.400 |
| 17 | Swift NR | Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu | Mỹ · đóng gói | 409.500 | 398.500 |
| 18 | Greenham S | Oyster Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu | Úc · đóng gói | 354.500 | 343.500 |
| 19 | Grain Valley | Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu | Brazil · đóng gói | 343.500 | 332.500 |
| 20 | Midfield “A” | Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu | Úc · đóng gói | 343.500 | 332.500 |
| 21 | First Y | Tenderloin - Thăn nội | Ngũ cốc 300 ngày | 639.000 | 599.000 |
| 22 | Ralphs | Tenderloin - Thăn nội | Freesize | 575.000 | 565.000 |
| 23 | MC Phee | Tenderloin - Thăn nội | Úc | 625.000 | 615.000 |
| 24 | Demkota | Rib Eye - Đầu thăn ngoại | Mỹ | 795.000 | 775.000 |
| 25 | Excel | Rib Eye - Đầu thăn ngoại | Canada | Hết hàng | Hết hàng |
| 26 | Blue Ribbon | Rib Eye - Đầu thăn ngoại | Canada | 660.000 | 630.000 |
| 27 | Ralphs | Rib Eye - Đầu thăn ngoại | Úc | 360.000 | 330.000 |
| 28 | Excel Choice | Striploin - Thăn ngoại | Mỹ | 795.000 | 775.000 |
| 29 | Angus Stanbroke | Striploin - Thăn ngoại | Úc | 710.000 | 680.000 |
| 30 | Friboi | Striploin - Thăn ngoại | Brazil | 295.000 | 282.000 |
| 31 | Borello | Striploin - Thăn ngoại | Úc · 3,6kg up | 300.000 | 280.000 |
| 32 | Swift | Hanging Tender - Diềm thăn bụng bò | Mỹ | Hết hàng | Hết hàng |
| 33 | Vinabeef | Hanging Tender - Diềm thăn bụng bò | Hàng còn ít | 332.000 | 318.000 |
| 34 | Miratorg | Outside Skirt - Diềm thăn | Nga | 450.000 | 430.000 |
| 35 | Friboi | Bolar - Nạc vai | Brazil | 259.000 | 245.000 |
| 36 | First Y | Bolar Blade - Nạc vai | Ngũ cốc 300 ngày | 260.000 | 242.000 |
| 37 | First Y | Outside Flat - Tái lá cờ | Ngũ cốc 300 ngày | 260.000 | 242.000 |
| 38 | Kicoy | Knuckle - Đùi gọ | — | 285.000 | 265.000 |
| 39 | First Y | Knuckle - Đùi gọ | Ngũ cốc 300 ngày | 270.000 | 245.000 |
| 40 | Vinabeef | Knuckle - Đùi gọ | — | 268.000 | 252.000 |
| 41 | Grain Valley | Knuckle - Đùi gọ | — | 260.000 | 245.000 |
| 42 | Tajima | Knuckle - Đùi gọ | MBS 6–7 | 415.000 | 415.000 |
| 43 | First Y | Eye Round - Lõi mông | Ngũ cốc Vinabeef | Hết hàng | Hết hàng |
| 44 | Borrello “B” | Rump - Nạc mông | — | 265.000 | 258.000 |
| 45 | Ralphs | Rump - Nạc mông | — | 265.000 | 250.000 |
| 46 | Ralphs A | Chuck Tender - Thăn cổ | — | 270.000 | 255.000 |
| 47 | Kicoy S | Chuck Eye Roll - Nạc cổ | — | 340.000 | 295.000 |
| 48 | Grain Valley | Chuck Roll - Nạc cổ | Brazil | 255.000 | 245.000 |
| 49 | Kicoy | Chuck Crest - Gù bò | Úc | Hết hàng | Hết hàng |
| 50 | Nolan YG/AMH S | Chuck Crest - Gù bò | Úc | 245.000 | 222.000 |
| 51 | Nolan/AMH S | Chuck Crest - Gù bò cắt theo yêu cầu | Úc · đóng gói | 266.500 | 247.800 |
| 52 | Aukobe | Gù bò | VAT 8% | 260.000 | 240.000 |
| 53 | Aukobe | Gù bò cắt theo yêu cầu | VAT 8% · đóng gói | 283.000 | 261.000 |
| 54 | First Y | Brisket - Gàu bò | Ngũ cốc Vinabeef | 265.000 | 250.000 |
| 55 | Grain Valley | Brisket - Gàu bò | Brazil · số lượng nhỏ | 250.000 | 225.000 |
| 56 | Ruby | Shin/Shank - Bắp bò | Úc · còn ít | 255.000 | 245.000 |
| 57 | Kicoy | Shin/Shank - Bắp bò | Úc | 270.000 | 247.000 |
| 58 | Ralphs/ACC | Shin/Shank - Bắp bò | Úc | 245.000 | 225.000 |
| 59 | Friboi | Shin/Shank - Bắp bò | Brazil | 236.000 | 213.000 |
| 60 | — | Bắp bò cắt lát | Hàng siêu thị | 230.000 | 210.000 |
| 61 | Grain Valley | Heel Muscle - Bắp lõi rùa | Brazil | 355.000 | 340.000 |
| 62 | Excel | Heel Muscle - Bắp lõi rùa | Canada | 365.000 | 350.000 |
| 63 | Rose Dale Ruby “YG” | Rib Finger - Dẻ sườn | — | 370.000 | 350.000 |
| 64 | Grain Fed MRT | Rib Finger - Dẻ sườn | Nga | 330.000 | 305.000 |
| 65 | Grass Fed MRT | Rib Finger - Dẻ sườn | Nga | 325.000 | 302.000 |
| 66 | Midfield | Rib Finger - Dẻ sườn | Úc · còn ít | 335.000 | 315.000 |
| 67 | Kicoy | Rib Finger - Dẻ sườn | Úc | 375.000 | 352.000 |
| 68 | Swift/Excel | Short Plate Finger - Dẻ sườn ngắn | Mỹ/Canada | 320.000 | 305.000 |
| 69 | — | Dẻ sườn bò Canada cắt 1cm | Khay 300g | 240.000 | 220.000 |
| 70 | JBS Ung | Short Plate - Ba chỉ bò | Canada | 235.000 | 215.000 |
| 71 | JBS | Ba chỉ bò cắt lát trải | Khay 500g hoặc 1kg | 255.500 | 235.700 |
| 72 | JBS | Ba chỉ bò cắt cuộn | Khay 500g hoặc 1kg | 265.500 | 249.000 |
| 73 | C22193 | Plate Boneless Pastrami Ends - Đuôi ba chỉ | — | 205.000 | 188.000 |
| 74 | C22193 | Đuôi ba chỉ cắt lát | — | 222.500 | 208.200 |
| 75 | C22193 | Đuôi ba chỉ cắt cuộn | — | 232.500 | 218.200 |
| 76 | Swift/Excel | Short Plate - Ba chỉ bò | Mỹ | 240.000 | 220.000 |
| 77 | — | Ba chỉ bò Mỹ cắt lát trải | Khay 500g hoặc 1kg | 261.000 | 244.500 |
| 78 | — | Ba chỉ bò Mỹ cắt cuộn | Khay 500g hoặc 1kg | 271.000 | 254.500 |
| 79 | — | Ba chỉ bò Canada cắt lát trải | Dày 3,5mm · 200/250/500g | 230.000 | 210.000 |
| 80 | Hokube 352 | Striploin - Thăn ngoại | — | 570.000 | 540.000 |
| 81 | Hokube 650 | Striploin - Thăn ngoại | — | 550.000 | 520.000 |
| 82 | Hokube 370 | Rib Eye - Đầu thăn ngoại | — | 620.000 | 565.000 |
| 83 | Hokube 352 | Striploin cắt theo yêu cầu | Đóng gói | 651.000 | 628.000 |
| 84 | Hokube 370 | Rib Eye cắt theo yêu cầu | Đóng gói | 708.500 | 662.500 |
| 85 | Aukobe | Top Blade - Lõi vai | Bò tuyết · VAT 8% | 310.000 | 285.000 |
| 86 | Aukobe | Eye Round - Thăn mông | Bò tuyết · VAT 8% | 300.000 | 280.000 |
| 87 | Aukobe A20 | Striploin - Thăn ngoại | Bò tuyết · VAT 8% | 360.000 | 325.000 |
| 88 | Aukobe A22 | Striploin - Thăn ngoại | Bò tuyết · VAT 8% | 355.000 | 322.000 |
| 89 | Aukobe | Striploin cắt theo yêu cầu | Đóng gói · VAT 8% | 409.500 | 375.000 |
| 90 | Aukobe | Top Blade cắt theo yêu cầu | Đóng gói · VAT 8% | 352.000 | 334.750 |
| 91 | Aukobe | Eye Round cắt theo yêu cầu | Đóng gói · VAT 8% | 340.500 | 323.250 |
| 92 | Excel 3A | Short Rib - Sườn bò | Canada | 425.000 | 405.000 |
| 93 | Excel 2A | Short Rib - Sườn bò | Canada | 375.000 | 360.000 |
| 94 | Blue Ribbon 3A | Short Rib - Sườn bò | Canada | 387.000 | 372.000 |
| 95 | Blue Ribbon 2A | Short Rib - Sườn bò | Canada | 381.000 | 356.000 |
| 96 | Blue Ribbon Ung | Short Rib - Sườn bò | Canada | 323.000 | 308.000 |
| 97 | Roca | Short Rib - Sườn bò | Tây Ban Nha | 235.000 | 209.000 |
| 98 | Ralphs | Short Rib - Sườn bò | Úc | 255.000 | 235.000 |
| 99 | Borrello | Short Rib - Sườn bò | Úc | 255.000 | 225.000 |
| 100 | MC Phee | Short Rib - Sườn bò | Úc | 260.000 | 240.000 |
| 101 | Kicoy | Tomahawk - Sườn bò có xương | Úc | 640.000 | 600.000 |
| 102 | Ralphs | Shortloin T-Bone - Sườn chữ T | Úc | 305.000 | 290.000 |
| 103 | Excel/Swift | Back Rib - Sườn canh | Canada/Mỹ | 175.000 | 165.000 |
| 104 | Swift | Boneless Short Ribs - Sườn bò không xương | — | 860.000 | 825.000 |
| 105 | Excel | Boneless Short Ribs - Sườn bò không xương | Choice + Black Angus Mỹ | 925.000 | 860.000 |
| 106 | MRT | Lưỡi bò | Nga | 370.000 | 360.000 |
| 107 | Greenham | Xương sườn bò | Giá số lượng lớn liên hệ | 115.000 | 80.000 |
| 108 | Vinabeef | Xương ống bò | — | 110.000 | 92.000 |
| 109 | Kicoy | Xương sườn bò | Úc | 85.000 | 75.000 |
| 110 | — | Xương ống tủy bò cắt | — | 210.000 | 190.000 |
| 111 | Vinabeef | Xương bò hỗn hợp nấu canh | — | 85.000 | 62.000 |
| 112 | — | Bò viên gân đặc biệt | — | 135.000 | 116.000 |
| 113 | — | Bò xay Úc | Trimming 80CL · 80% nạc/20% mỡ | 180.000 | 165.000 |
| 114 | — | Dê nguyên con Úc | 11kg up | 310.000 | 290.000 |
| 115 | Junee | Đùi cừu không xương | Úc | 350.000 | 340.000 |
| 116 | Ovine | Sườn cừu | Úc | 350.000 | 330.000 |
| 117 | — | Sườn cừu có xương | New Zealand | 310.000 | 290.000 |
| 118 | Ovation | Sườn cừu cắt kiểu Pháp | New Zealand | 530.000 | 490.000 |
| 119 | Ovation | Đùi cừu có xương | New Zealand | 270.000 | 250.000 |
| 120 | Ovation | Vai cừu non | New Zealand | 300.000 | 280.000 |
| 121 | Ovation | Vai cừu | New Zealand | Hết hàng | Hết hàng |
#01Excel 3ACanada
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN406.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY386.000VNĐ/KG
#02Swift ChoiceMỹ
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN424.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY405.000VNĐ/KG
#03Swift NorollMỹ
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN375.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY355.000VNĐ/KG
#045 Stars ChoiceMỹ
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#055 Star NRMỹ
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN370.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY351.000VNĐ/KG
#06FarmMỹ
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN355.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY328.000VNĐ/KG
#07JBS 3ACanada
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN390.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY372.000VNĐ/KG
#08JBS 2ACanada
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN380.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY362.000VNĐ/KG
#09JBS Ung/Alberta 38Canada
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN373.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY353.000VNĐ/KG
#10Greenham SÚc
Oyster Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN325.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY296.000VNĐ/KG
#11Grain ValleyBrazil
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN315.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#12AMG “YP”Úc
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN335.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY315.000VNĐ/KG
#13AMG “S”Úc
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN318.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY298.000VNĐ/KG
#14Midfield “A”Úc
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN315.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY295.000VNĐ/KG
#15Excel 3ACanada · đóng gói
Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN443.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY432.600VNĐ/KG
#16Swift ChoiceMỹ · đóng gói
Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN463.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY452.400VNĐ/KG
#17Swift NRMỹ · đóng gói
Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN409.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY398.500VNĐ/KG
#18Greenham SÚc · đóng gói
Oyster Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN354.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY343.500VNĐ/KG
#19Grain ValleyBrazil · đóng gói
Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN343.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY332.500VNĐ/KG
#20Midfield “A”Úc · đóng gói
Top Blade - Lõi vai cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN343.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY332.500VNĐ/KG
#21First YNgũ cốc 300 ngày
Tenderloin - Thăn nội
GIÁ HKD/CN639.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY599.000VNĐ/KG
#22RalphsFreesize
Tenderloin - Thăn nội
GIÁ HKD/CN575.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY565.000VNĐ/KG
#23MC PheeÚc
Tenderloin - Thăn nội
GIÁ HKD/CN625.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY615.000VNĐ/KG
#24DemkotaMỹ
Rib Eye - Đầu thăn ngoại
GIÁ HKD/CN795.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY775.000VNĐ/KG
#25ExcelCanada
Rib Eye - Đầu thăn ngoại
GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#26Blue RibbonCanada
Rib Eye - Đầu thăn ngoại
GIÁ HKD/CN660.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY630.000VNĐ/KG
#27RalphsÚc
Rib Eye - Đầu thăn ngoại
GIÁ HKD/CN360.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY330.000VNĐ/KG
#28Excel ChoiceMỹ
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN795.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY775.000VNĐ/KG
#29Angus StanbrokeÚc
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN710.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY680.000VNĐ/KG
#30FriboiBrazil
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN295.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY282.000VNĐ/KG
#31BorelloÚc · 3,6kg up
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN300.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY280.000VNĐ/KG
#32SwiftMỹ
Hanging Tender - Diềm thăn bụng bò
GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#33VinabeefHàng còn ít
Hanging Tender - Diềm thăn bụng bò
GIÁ HKD/CN332.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY318.000VNĐ/KG
#34MiratorgNga
Outside Skirt - Diềm thăn
GIÁ HKD/CN450.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY430.000VNĐ/KG
#35FriboiBrazil
Bolar - Nạc vai
GIÁ HKD/CN259.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#36First YNgũ cốc 300 ngày
Bolar Blade - Nạc vai
GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY242.000VNĐ/KG
#37First YNgũ cốc 300 ngày
Outside Flat - Tái lá cờ
GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY242.000VNĐ/KG
#38Kicoy—
Knuckle - Đùi gọ
GIÁ HKD/CN285.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY265.000VNĐ/KG
#39First YNgũ cốc 300 ngày
Knuckle - Đùi gọ
GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#40Vinabeef—
Knuckle - Đùi gọ
GIÁ HKD/CN268.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY252.000VNĐ/KG
#41Grain Valley—
Knuckle - Đùi gọ
GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#42TajimaMBS 6–7
Knuckle - Đùi gọ
GIÁ HKD/CN415.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY415.000VNĐ/KG
#43First YNgũ cốc Vinabeef
Eye Round - Lõi mông
GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#44Borrello “B”—
Rump - Nạc mông
GIÁ HKD/CN265.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY258.000VNĐ/KG
#45Ralphs—
Rump - Nạc mông
GIÁ HKD/CN265.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY250.000VNĐ/KG
#46Ralphs A—
Chuck Tender - Thăn cổ
GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY255.000VNĐ/KG
#47Kicoy S—
Chuck Eye Roll - Nạc cổ
GIÁ HKD/CN340.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY295.000VNĐ/KG
#48Grain ValleyBrazil
Chuck Roll - Nạc cổ
GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#49KicoyÚc
Chuck Crest - Gù bò
GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
#50Nolan YG/AMH SÚc
Chuck Crest - Gù bò
GIÁ HKD/CN245.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY222.000VNĐ/KG
#51Nolan/AMH SÚc · đóng gói
Chuck Crest - Gù bò cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN266.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY247.800VNĐ/KG
#52AukobeVAT 8%
Gù bò
GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY240.000VNĐ/KG
#53AukobeVAT 8% · đóng gói
Gù bò cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN283.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY261.000VNĐ/KG
#54First YNgũ cốc Vinabeef
Brisket - Gàu bò
GIÁ HKD/CN265.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY250.000VNĐ/KG
#55Grain ValleyBrazil · số lượng nhỏ
Brisket - Gàu bò
GIÁ HKD/CN250.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#56RubyÚc · còn ít
Shin/Shank - Bắp bò
GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY245.000VNĐ/KG
#57KicoyÚc
Shin/Shank - Bắp bò
GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY247.000VNĐ/KG
#58Ralphs/ACCÚc
Shin/Shank - Bắp bò
GIÁ HKD/CN245.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#59FriboiBrazil
Shin/Shank - Bắp bò
GIÁ HKD/CN236.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY213.000VNĐ/KG
#60—Hàng siêu thị
Bắp bò cắt lát
GIÁ HKD/CN230.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY210.000VNĐ/KG
#61Grain ValleyBrazil
Heel Muscle - Bắp lõi rùa
GIÁ HKD/CN355.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY340.000VNĐ/KG
#62ExcelCanada
Heel Muscle - Bắp lõi rùa
GIÁ HKD/CN365.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY350.000VNĐ/KG
#63Rose Dale Ruby “YG”—
Rib Finger - Dẻ sườn
GIÁ HKD/CN370.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY350.000VNĐ/KG
#64Grain Fed MRTNga
Rib Finger - Dẻ sườn
GIÁ HKD/CN330.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#65Grass Fed MRTNga
Rib Finger - Dẻ sườn
GIÁ HKD/CN325.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY302.000VNĐ/KG
#66MidfieldÚc · còn ít
Rib Finger - Dẻ sườn
GIÁ HKD/CN335.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY315.000VNĐ/KG
#67KicoyÚc
Rib Finger - Dẻ sườn
GIÁ HKD/CN375.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY352.000VNĐ/KG
#68Swift/ExcelMỹ/Canada
Short Plate Finger - Dẻ sườn ngắn
GIÁ HKD/CN320.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY305.000VNĐ/KG
#69—Khay 300g
Dẻ sườn bò Canada cắt 1cm
GIÁ HKD/CN240.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY220.000VNĐ/KG
#70JBS UngCanada
Short Plate - Ba chỉ bò
GIÁ HKD/CN235.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY215.000VNĐ/KG
#71JBSKhay 500g hoặc 1kg
Ba chỉ bò cắt lát trải
GIÁ HKD/CN255.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY235.700VNĐ/KG
#72JBSKhay 500g hoặc 1kg
Ba chỉ bò cắt cuộn
GIÁ HKD/CN265.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY249.000VNĐ/KG
#73C22193—
Plate Boneless Pastrami Ends - Đuôi ba chỉ
GIÁ HKD/CN205.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY188.000VNĐ/KG
#74C22193—
Đuôi ba chỉ cắt lát
GIÁ HKD/CN222.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY208.200VNĐ/KG
#75C22193—
Đuôi ba chỉ cắt cuộn
GIÁ HKD/CN232.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY218.200VNĐ/KG
#76Swift/ExcelMỹ
Short Plate - Ba chỉ bò
GIÁ HKD/CN240.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY220.000VNĐ/KG
#77—Khay 500g hoặc 1kg
Ba chỉ bò Mỹ cắt lát trải
GIÁ HKD/CN261.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY244.500VNĐ/KG
#78—Khay 500g hoặc 1kg
Ba chỉ bò Mỹ cắt cuộn
GIÁ HKD/CN271.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY254.500VNĐ/KG
#79—Dày 3,5mm · 200/250/500g
Ba chỉ bò Canada cắt lát trải
GIÁ HKD/CN230.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY210.000VNĐ/KG
#80Hokube 352—
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN570.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY540.000VNĐ/KG
#81Hokube 650—
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN550.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY520.000VNĐ/KG
#82Hokube 370—
Rib Eye - Đầu thăn ngoại
GIÁ HKD/CN620.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY565.000VNĐ/KG
#83Hokube 352Đóng gói
Striploin cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN651.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY628.000VNĐ/KG
#84Hokube 370Đóng gói
Rib Eye cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN708.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY662.500VNĐ/KG
#85AukobeBò tuyết · VAT 8%
Top Blade - Lõi vai
GIÁ HKD/CN310.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY285.000VNĐ/KG
#86AukobeBò tuyết · VAT 8%
Eye Round - Thăn mông
GIÁ HKD/CN300.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY280.000VNĐ/KG
#87Aukobe A20Bò tuyết · VAT 8%
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN360.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY325.000VNĐ/KG
#88Aukobe A22Bò tuyết · VAT 8%
Striploin - Thăn ngoại
GIÁ HKD/CN355.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY322.000VNĐ/KG
#89AukobeĐóng gói · VAT 8%
Striploin cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN409.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY375.000VNĐ/KG
#90AukobeĐóng gói · VAT 8%
Top Blade cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN352.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY334.750VNĐ/KG
#91AukobeĐóng gói · VAT 8%
Eye Round cắt theo yêu cầu
GIÁ HKD/CN340.500VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY323.250VNĐ/KG
#92Excel 3ACanada
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN425.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY405.000VNĐ/KG
#93Excel 2ACanada
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN375.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY360.000VNĐ/KG
#94Blue Ribbon 3ACanada
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN387.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY372.000VNĐ/KG
#95Blue Ribbon 2ACanada
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN381.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY356.000VNĐ/KG
#96Blue Ribbon UngCanada
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN323.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY308.000VNĐ/KG
#97RocaTây Ban Nha
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN235.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY209.000VNĐ/KG
#98RalphsÚc
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY235.000VNĐ/KG
#99BorrelloÚc
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN255.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY225.000VNĐ/KG
#100MC PheeÚc
Short Rib - Sườn bò
GIÁ HKD/CN260.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY240.000VNĐ/KG
#101KicoyÚc
Tomahawk - Sườn bò có xương
GIÁ HKD/CN640.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY600.000VNĐ/KG
#102RalphsÚc
Shortloin T-Bone - Sườn chữ T
GIÁ HKD/CN305.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#103Excel/SwiftCanada/Mỹ
Back Rib - Sườn canh
GIÁ HKD/CN175.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY165.000VNĐ/KG
#104Swift—
Boneless Short Ribs - Sườn bò không xương
GIÁ HKD/CN860.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY825.000VNĐ/KG
#105ExcelChoice + Black Angus Mỹ
Boneless Short Ribs - Sườn bò không xương
GIÁ HKD/CN925.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY860.000VNĐ/KG
#106MRTNga
Lưỡi bò
GIÁ HKD/CN370.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY360.000VNĐ/KG
#107GreenhamGiá số lượng lớn liên hệ
Xương sườn bò
GIÁ HKD/CN115.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY80.000VNĐ/KG
#108Vinabeef—
Xương ống bò
GIÁ HKD/CN110.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY92.000VNĐ/KG
#109KicoyÚc
Xương sườn bò
GIÁ HKD/CN85.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY75.000VNĐ/KG
#110——
Xương ống tủy bò cắt
GIÁ HKD/CN210.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY190.000VNĐ/KG
#111Vinabeef—
Xương bò hỗn hợp nấu canh
GIÁ HKD/CN85.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY62.000VNĐ/KG
#112——
Bò viên gân đặc biệt
GIÁ HKD/CN135.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY116.000VNĐ/KG
#113—Trimming 80CL · 80% nạc/20% mỡ
Bò xay Úc
GIÁ HKD/CN180.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY165.000VNĐ/KG
#114—11kg up
Dê nguyên con Úc
GIÁ HKD/CN310.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#115JuneeÚc
Đùi cừu không xương
GIÁ HKD/CN350.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY340.000VNĐ/KG
#116OvineÚc
Sườn cừu
GIÁ HKD/CN350.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY330.000VNĐ/KG
#117—New Zealand
Sườn cừu có xương
GIÁ HKD/CN310.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY290.000VNĐ/KG
#118OvationNew Zealand
Sườn cừu cắt kiểu Pháp
GIÁ HKD/CN530.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY490.000VNĐ/KG
#119OvationNew Zealand
Đùi cừu có xương
GIÁ HKD/CN270.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY250.000VNĐ/KG
#120OvationNew Zealand
Vai cừu non
GIÁ HKD/CN300.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY280.000VNĐ/KG
#121OvationNew Zealand
Vai cừu
GIÁ HKD/CNHết hàngVNĐ/KG
GIÁ CÔNG TYHết hàngVNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.




