BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG
THỊT GÀ ĐÔNG LẠNH
Cập nhật 03/09/2026 · 63 mặt hàng
Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.63 mặt hàng
| STT | BRANDNHÃN HÀNG | TÊN HÀNGMẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CNVNĐ/KG | GIÁ CTYVNĐ/KG |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Master Good | Tỏi cánh | Hungary | 56.750 | 55.000 |
| 2 | Drosed | Tỏi cánh | Ba Lan · 10kg | 57.800 | 56.000 |
| 3 | Drobex | Tỏi cánh | Ba Lan · 10kg | 57.275 | 55.500 |
| 4 | Drobimex | Tỏi cánh | Ba Lan · 10kg | 58.850 | 57.000 |
| 5 | Impex | Tỏi cánh | Ba Lan · 10kg | 55.175 | 53.500 |
| 6 | Plukon | Tỏi cánh | Bỉ · 10kg | 58.850 | 57.000 |
| 7 | LDC | Cánh gà khúc giữa, cánh vàng | Pháp · 10kg | 71.975 | 69.500 |
| 8 | Gallance | Cánh gà khúc giữa, cánh vàng | Pháp | 71.975 | 69.500 |
| 9 | Seara | Cánh gà xếp lớp | Brazil · 100g+ · 15kg | 75.650 | 73.000 |
| 10 | Aurora | Cánh gà xếp lớp | Brazil | 76.700 | 74.000 |
| 11 | Master Good | Cánh gà xả | Hungary | 70.400 | 68.000 |
| 12 | Vua Khói | Chân gà rút xương, net đủ | Việt Nam · 10kg | 108.200 | 104.000 |
| 13 | Thiên An | Chân gà rút xương | Việt Nam · net 5 · 10kg | 66.200 | 64.000 |
| 14 | Perdue | Má đùi gà | Mỹ · 15kg | 54.125 | 52.500 |
| 15 | Tyson | Má đùi gà | Mỹ · 18,14kg | 54.650 | 53.000 |
| 16 | Tyson | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size nhỏ · 15kg | 63.050 | 61.000 |
| 17 | Simmons | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size nhỏ · 15kg | 65.675 | 63.500 |
| 18 | Keytone | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size nhỏ · 15kg | 64.100 | 62.000 |
| 19 | Montaire P667 | Đùi gà 1/4 | Mỹ · đỏ | 61.475 | 59.500 |
| 20 | Tyson | Đùi gà 1/4 | Mỹ · thảo khớp · 15kg | 65.150 | 63.000 |
| 21 | Montaire | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size lớn · xanh | 62.525 | 60.500 |
| 22 | Case Farms | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size lớn · 18,14kg | 58.325 | 56.500 |
| 23 | Peco | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size lớn · 15kg | 60.425 | 58.500 |
| 24 | Tyson | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size lớn · 15kg | 60.950 | 59.000 |
| 25 | Keytone | Đùi gà 1/4 | Mỹ · size lớn · 15kg | 61.475 | 59.500 |
| 26 | Wayne Farms | Đùi tỏi gà | Mỹ · size lớn · 4–5 cái/kg | 60.950 | 59.000 |
| 27 | Early Dawn | Đùi tỏi gà | Mỹ · size lớn · 10kg | 60.950 | 59.000 |
| 28 | Sandersons | Đùi tỏi gà | Mỹ · size lớn · xanh | 61.475 | 59.500 |
| 29 | AJC Del Campo-L | Đùi tỏi gà | Mỹ · size lớn | 60.950 | 59.000 |
| 30 | Tyson | Đùi tỏi gà | Mỹ · size trung · 3 túi | 62.000 | 60.000 |
| 31 | Tyson | Đùi tỏi gà | Mỹ · size trung · xá | 60.950 | 59.000 |
| 32 | Simmons | Đùi tỏi gà | Mỹ · size trung · 5–6 cái/kg · 10kg | 62.420 | 60.400 |
| 33 | Perdue P7903 | Đùi tỏi gà | Mỹ · size nhỏ · 7–8 cái/kg | 68.300 | 66.000 |
| 34 | — | Gà dai cắt miếng, không cổ, chóp cánh | Việt Nam | 60.950 | 59.000 |
| 35 | Singreen | Gà nguyên con | HQ · size LM · 10 con | 69.350 | 67.000 |
| 36 | Singreen | Gà nguyên con | HQ · size XL · 10 con | 76.700 | 74.000 |
| 37 | — | Sụn gối gà | Ba Lan · net 6 | 97.700 | 94.000 |
| 38 | Drob-Bogs | Da gà | Ba Lan | 47.300 | 46.000 |
| 39 | Starmeat | Da gà | Ba Lan | 47.300 | 46.000 |
| 40 | System Drob | Da gà | Ba Lan | 46.775 | 45.500 |
| 41 | Agrosul | Thịt gà xay | Brazil | 43.100 | 42.000 |
| 42 | Sadia | Thịt gà xay | Brazil | 43.100 | 42.000 |
| 43 | Drobex | Chân gà | Ba Lan · 15kg | 58.325 | 56.500 |
| 44 | Vietsan | Ức gà fille không da | Việt Nam · 20kg | 84.050 | 81.000 |
| 45 | 99 Unitek | Ức gà có da | Việt Nam · 15kg | 81.950 | 79.000 |
| 46 | Vietsan | Ức gà có da | Việt Nam · 20kg | 81.950 | 79.000 |
| 47 | Vua Khói | Ức gà có da | Việt Nam · 20kg | 76.700 | 74.000 |
| 48 | Japfa | Ức gà không da | Việt Nam | 84.050 | 81.000 |
| 49 | Japfa | Mề gà | Việt Nam | 77.750 | 75.000 |
| 50 | CP | Mề gà | Việt Nam · túi 1kg | 84.050 | 81.000 |
| 51 | — | Cá bạc má cắt đầu | Việt Nam · 8–12 con | 56.750 | 55.000 |
| 52 | — | Cá diêu hồng làm sạch | Việt Nam · 200/500g+ | 55.700 | 54.000 |
| 53 | Youngs AB | Đầu cá hồi | Anh · 350–500g | 42.050 | 41.000 |
| 54 | Youngs | Đầu cá hồi | Anh · 350–500g | 55.175 | 53.500 |
| 55 | Varde Laks | Đầu cá hồi | Đan Mạch · 400g+ | 57.800 | 56.000 |
| 56 | — | Lườn cá hồi, net 7 | Việt Nam · vỉ 10kg | 85.100 | 82.000 |
| 57 | — | Vây cá hồi, net 7 | Việt Nam · vỉ 10kg | 85.625 | 82.500 |
| 58 | — | Cá nục cắt đầu | Việt Nam · 10–14 con | 59.375 | 57.500 |
| 59 | IQF | Cá Sapa nguyên con | Trung Quốc · size 60/80 | 59.900 | 58.000 |
| 60 | — | Cá ngừ làm sạch | Việt Nam · 3–4 con | 58.325 | 56.500 |
| 61 | — | Cá ngừ nguyên con | Việt Nam · 800–1.200g+ · net 9 | 62.000 | 60.000 |
| 62 | — | Cá ngừ nguyên con | Việt Nam · 800–1.400g+ · net 8 | 58.850 | 57.000 |
| 63 | — | Cá trứng siêu trứng đóng vỉ | Canada · net 8 | 137.600 | 132.000 |
#01Master GoodHungary
Tỏi cánh
GIÁ HKD/CN56.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY55.000VNĐ/KG
#02DrosedBa Lan · 10kg
Tỏi cánh
GIÁ HKD/CN57.800VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.000VNĐ/KG
#03DrobexBa Lan · 10kg
Tỏi cánh
GIÁ HKD/CN57.275VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY55.500VNĐ/KG
#04DrobimexBa Lan · 10kg
Tỏi cánh
GIÁ HKD/CN58.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY57.000VNĐ/KG
#05ImpexBa Lan · 10kg
Tỏi cánh
GIÁ HKD/CN55.175VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY53.500VNĐ/KG
#06PlukonBỉ · 10kg
Tỏi cánh
GIÁ HKD/CN58.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY57.000VNĐ/KG
#07LDCPháp · 10kg
Cánh gà khúc giữa, cánh vàng
GIÁ HKD/CN71.975VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY69.500VNĐ/KG
#08GallancePháp
Cánh gà khúc giữa, cánh vàng
GIÁ HKD/CN71.975VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY69.500VNĐ/KG
#09SearaBrazil · 100g+ · 15kg
Cánh gà xếp lớp
GIÁ HKD/CN75.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY73.000VNĐ/KG
#10AuroraBrazil
Cánh gà xếp lớp
GIÁ HKD/CN76.700VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY74.000VNĐ/KG
#11Master GoodHungary
Cánh gà xả
GIÁ HKD/CN70.400VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY68.000VNĐ/KG
#12Vua KhóiViệt Nam · 10kg
Chân gà rút xương, net đủ
GIÁ HKD/CN108.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY104.000VNĐ/KG
#13Thiên AnViệt Nam · net 5 · 10kg
Chân gà rút xương
GIÁ HKD/CN66.200VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY64.000VNĐ/KG
#14PerdueMỹ · 15kg
Má đùi gà
GIÁ HKD/CN54.125VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY52.500VNĐ/KG
#15TysonMỹ · 18,14kg
Má đùi gà
GIÁ HKD/CN54.650VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY53.000VNĐ/KG
#16TysonMỹ · size nhỏ · 15kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN63.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY61.000VNĐ/KG
#17SimmonsMỹ · size nhỏ · 15kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN65.675VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY63.500VNĐ/KG
#18KeytoneMỹ · size nhỏ · 15kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN64.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY62.000VNĐ/KG
#19Montaire P667Mỹ · đỏ
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN61.475VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.500VNĐ/KG
#20TysonMỹ · thảo khớp · 15kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN65.150VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY63.000VNĐ/KG
#21MontaireMỹ · size lớn · xanh
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN62.525VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY60.500VNĐ/KG
#22Case FarmsMỹ · size lớn · 18,14kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN58.325VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.500VNĐ/KG
#23PecoMỹ · size lớn · 15kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN60.425VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY58.500VNĐ/KG
#24TysonMỹ · size lớn · 15kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN60.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#25KeytoneMỹ · size lớn · 15kg
Đùi gà 1/4
GIÁ HKD/CN61.475VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.500VNĐ/KG
#26Wayne FarmsMỹ · size lớn · 4–5 cái/kg
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN60.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#27Early DawnMỹ · size lớn · 10kg
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN60.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#28SandersonsMỹ · size lớn · xanh
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN61.475VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.500VNĐ/KG
#29AJC Del Campo-LMỹ · size lớn
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN60.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#30TysonMỹ · size trung · 3 túi
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN62.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY60.000VNĐ/KG
#31TysonMỹ · size trung · xá
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN60.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#32SimmonsMỹ · size trung · 5–6 cái/kg · 10kg
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN62.420VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY60.400VNĐ/KG
#33Perdue P7903Mỹ · size nhỏ · 7–8 cái/kg
Đùi tỏi gà
GIÁ HKD/CN68.300VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY66.000VNĐ/KG
#34—Việt Nam
Gà dai cắt miếng, không cổ, chóp cánh
GIÁ HKD/CN60.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY59.000VNĐ/KG
#35SingreenHQ · size LM · 10 con
Gà nguyên con
GIÁ HKD/CN69.350VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY67.000VNĐ/KG
#36SingreenHQ · size XL · 10 con
Gà nguyên con
GIÁ HKD/CN76.700VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY74.000VNĐ/KG
#37—Ba Lan · net 6
Sụn gối gà
GIÁ HKD/CN97.700VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY94.000VNĐ/KG
#38Drob-BogsBa Lan
Da gà
GIÁ HKD/CN47.300VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY46.000VNĐ/KG
#39StarmeatBa Lan
Da gà
GIÁ HKD/CN47.300VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY46.000VNĐ/KG
#40System DrobBa Lan
Da gà
GIÁ HKD/CN46.775VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY45.500VNĐ/KG
#41AgrosulBrazil
Thịt gà xay
GIÁ HKD/CN43.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#42SadiaBrazil
Thịt gà xay
GIÁ HKD/CN43.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY42.000VNĐ/KG
#43DrobexBa Lan · 15kg
Chân gà
GIÁ HKD/CN58.325VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.500VNĐ/KG
#44VietsanViệt Nam · 20kg
Ức gà fille không da
GIÁ HKD/CN84.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY81.000VNĐ/KG
#4599 UnitekViệt Nam · 15kg
Ức gà có da
GIÁ HKD/CN81.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY79.000VNĐ/KG
#46VietsanViệt Nam · 20kg
Ức gà có da
GIÁ HKD/CN81.950VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY79.000VNĐ/KG
#47Vua KhóiViệt Nam · 20kg
Ức gà có da
GIÁ HKD/CN76.700VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY74.000VNĐ/KG
#48JapfaViệt Nam
Ức gà không da
GIÁ HKD/CN84.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY81.000VNĐ/KG
#49JapfaViệt Nam
Mề gà
GIÁ HKD/CN77.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY75.000VNĐ/KG
#50CPViệt Nam · túi 1kg
Mề gà
GIÁ HKD/CN84.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY81.000VNĐ/KG
#51—Việt Nam · 8–12 con
Cá bạc má cắt đầu
GIÁ HKD/CN56.750VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY55.000VNĐ/KG
#52—Việt Nam · 200/500g+
Cá diêu hồng làm sạch
GIÁ HKD/CN55.700VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY54.000VNĐ/KG
#53Youngs ABAnh · 350–500g
Đầu cá hồi
GIÁ HKD/CN42.050VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY41.000VNĐ/KG
#54YoungsAnh · 350–500g
Đầu cá hồi
GIÁ HKD/CN55.175VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY53.500VNĐ/KG
#55Varde LaksĐan Mạch · 400g+
Đầu cá hồi
GIÁ HKD/CN57.800VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.000VNĐ/KG
#56—Việt Nam · vỉ 10kg
Lườn cá hồi, net 7
GIÁ HKD/CN85.100VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY82.000VNĐ/KG
#57—Việt Nam · vỉ 10kg
Vây cá hồi, net 7
GIÁ HKD/CN85.625VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY82.500VNĐ/KG
#58—Việt Nam · 10–14 con
Cá nục cắt đầu
GIÁ HKD/CN59.375VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY57.500VNĐ/KG
#59IQFTrung Quốc · size 60/80
Cá Sapa nguyên con
GIÁ HKD/CN59.900VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY58.000VNĐ/KG
#60—Việt Nam · 3–4 con
Cá ngừ làm sạch
GIÁ HKD/CN58.325VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY56.500VNĐ/KG
#61—Việt Nam · 800–1.200g+ · net 9
Cá ngừ nguyên con
GIÁ HKD/CN62.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY60.000VNĐ/KG
#62—Việt Nam · 800–1.400g+ · net 8
Cá ngừ nguyên con
GIÁ HKD/CN58.850VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY57.000VNĐ/KG
#63—Canada · net 8
Cá trứng siêu trứng đóng vỉ
GIÁ HKD/CN137.600VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY132.000VNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.




