BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG
THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH
Cập nhật 03/09/2026 · 108 mặt hàng
Giá tham khảo theo VNĐ/KG. Liên hệ để nhận giá theo số lượng.108 mặt hàng
| STT | BRANDNHÃN HÀNG | TÊN HÀNGMẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CNVNĐ/KG | GIÁ CTYVNĐ/KG |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Allana | Gân Chữ Y (09) | 20kg | 126.000 | 121.000 |
| 2 | Black Gold | Gân Chữ Y (24) | 20kg | 120.000 | 115.000 |
| 3 | Sahiba | Gân Chữ Y (007) | 20kg | 118.000 | 115.000 |
| 4 | Sahiba | Gân Chữ Y (09) nhỏ | 20kg | 115.000 | 112.000 |
| 5 | 7 Star | Gân Chữ Y (09) nhỏ | 20kg | 115.000 | 112.000 |
| 6 | Maderka | Gân Chữ Y (khối) | Mã cân | 111.000 | 108.000 |
| 7 | Bò | Gân Đầu Bắp (khối) | 13.61kg | 119.000 | 116.000 |
| 8 | Sami | Nam Cổ (15) | 20kg | 128.000 | 123.000 |
| 9 | Tatanka | Nam Cổ (15) | 20kg | - | - |
| 10 | Tatanka | Nam Cắt Lát (106) | 20kg | 123.000 | 119.000 |
| 11 | Sami | Dây Sườn (69) | 20kg | - | - |
| 12 | Black Gold | Dây Sườn (123) | 20kg | - | - |
| 13 | Allana | Dây Sườn (58) | 18kg | 118.000 | 115.000 |
| 14 | Hila | Dây Sườn (123) | 20kg | - | - |
| 15 | Habibi | Dây Sườn (123) | 20kg | 120.000 | 117.000 |
| 16 | Allana | Nam Bụng (19) | 20kg | - | - |
| 17 | Sami | Nam Bụng (19) | 20kg | - | - |
| 18 | Hila | Nam Bụng (19) | 20kg | 119.000 | 116.000 |
| 19 | Tanka | Nam Bụng (13) | 20kg | - | - |
| 20 | Sami | Nam Gầu Sườn (61) | 20kg | 137.000 | 133.000 |
| 21 | Sami | Nam (11) | 18kg | 118.000 | 115.000 |
| 22 | Minha | Nam (11) | 18kg | 118.000 | 115.000 |
| 23 | Tanka | Nam (11) | 20kg | 118.000 | 115.000 |
| 24 | Allana | Đùi Bitet (41) | 20kg | - | - |
| 25 | Tanka | Đùi Bitet (41) | 20kg | - | - |
| 26 | Taqvo | Đùi Bitet (41) | 20kg | 157.000 | 153.000 |
| 27 | Amber | Đùi Bitet (41) | 20kg | 155.000 | 151.000 |
| 28 | Sami | Đùi Bitet (41) | 20kg | 157.000 | 153.000 |
| 29 | Tanka | Đùi Gọ (42) | 20kg | 160.000 | 156.000 |
| 30 | Amber | Đùi Gọ (42) | 20kg | 159.000 | 155.000 |
| 31 | Allana | Đùi Gọ (42) | 20kg | 160.000 | 156.000 |
| 32 | Hila | Đùi Gọ (42) | 20kg | 159.000 | 153.000 |
| 33 | Royal | Đùi Gọ (42) | 20kg | 158.000 | 152.000 |
| 34 | Minha | Đùi Gọ (42) | 20kg | 159.000 | 153.000 |
| 35 | Sami | Đùi Gọ (42) | 20kg | 159.000 | 153.000 |
| 36 | Taqvo | Đùi Gọ (42) | 20kg | 158.000 | 152.000 |
| 37 | Minha | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | - | - |
| 38 | Tanka | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | 152.000 | 146.000 |
| 39 | Allana | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | 152.000 | 146.000 |
| 40 | Sami | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | 152.000 | 146.000 |
| 41 | Tanka | Nạc Mông (45) | 20kg | 145.000 | 142.000 |
| 42 | Sami | Nạc Mông (45) | 20kg | 145.000 | 142.000 |
| 43 | Minha | Nạc Mông (45) | 20kg | - | - |
| 44 | Taqvo | Nạc Mông (45) | 20kg | - | - |
| 45 | Black Gold | Nạc Mông (45) | 20kg | 145.000 | 142.000 |
| 46 | Black Gold | Thăn Ngoại (46) | 20kg | 163.000 | 159.000 |
| 47 | Amroon | Thăn Ngoại (46) A | 20kg | 159.000 | 155.000 |
| 48 | Allana | Thăn Ngoại (46) | 18kg | - | - |
| 49 | Minha | Thăn Ngoại (46) | 20kg | 151.000 | 147.000 |
| 50 | Altaman | Thăn Ngoại (46C) | 20kg | - | - |
| 51 | Allana | Thăn Ngoại (46) 121 | 18kg | 151.000 | 147.000 |
| 52 | Sami | Thăn Ngoại (46) | 20kg | 152.000 | 148.000 |
| 53 | Altaman | Thăn Ngoại (46B) không Gân | 20kg | 156.000 | 152.000 |
| 54 | IAF | Thăn Ngoại (46) không Gân | 20kg | 166.000 | 162.000 |
| 55 | Habibi | Thăn Ngoại (46) không Gân | 20kg | 162.000 | 158.000 |
| 56 | Amber | Thăn Ngoại (46) không Gân | 20kg | 161.000 | 157.000 |
| 57 | Tanka | Thăn Ngoại (46) Không Gân | 20kg | - | - |
| 58 | Hila | Thăn Ngoại (46) Không Gân | 20kg | 164.000 | 160.000 |
| 59 | Altaman | Bắp Rùa (47) | 20kg | - | - |
| 60 | Tanka | Bắp Rùa (70) | 20kg | 163.000 | 159.000 |
| 61 | Minha | Bắp Rùa (70) | 20kg | - | - |
| 62 | Sami | Bắp Rùa (68) | 20kg | 163.000 | 159.000 |
| 63 | Allana | Bắp Rùa (227) | 25kg | 163.000 | 159.000 |
| 64 | Allana | Đuôi (57) | 18kg | 81.000 | 78.000 |
| 65 | Black Gold | Đuôi (57) | 20kg | 82.000 | 79.000 |
| 66 | Sahiba | Đuôi (57) | 20kg | - | - |
| 67 | Sami | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 176.000 | 171.000 |
| 68 | Tanka | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 176.000 | 171.000 |
| 69 | Minha | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 176.000 | 171.000 |
| 70 | Aqvo | Bắp Hoa (60s) | 20kg | - | - |
| 71 | Allana | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 182.000 | 177.000 |
| 72 | Sami | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 165.000 | 161.000 |
| 73 | Allana | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 165.000 | 159.000 |
| 74 | Hila | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 165.000 | 161.000 |
| 75 | Tanka | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 168.000 | 163.000 |
| 76 | Black Gold | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 168.000 | 163.000 |
| 77 | Minha | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 167.000 | 162.000 |
| 78 | Sami | Nạc Vai (65) | 20kg | 147.000 | 143.000 |
| 79 | IAF | Nạc Vai (65) | 20kg | - | - |
| 80 | Royal | Nạc Vai (65) | 20kg | 145.000 | 142.000 |
| 81 | Minha | Nạc Vai (65) | 20kg | - | - |
| 82 | Tanka | Nạc Vai (65) | 20kg | 147.000 | 143.000 |
| 83 | Black Gold | Nạc Vai (65) | 20kg | 148.000 | 144.000 |
| 84 | Allana | Thịt Đầu (152) | 10kg | 100.000 | 97.000 |
| 85 | Sahiba | Thịt Đầu (152) | 20kg | - | - |
| 86 | Sami | Thịt Đầu (152) | 20kg | 96.000 | 92.000 |
| 87 | Sami | Thịt Vụn (66) | 20kg | 102.000 | 99.000 |
| 88 | Tanka | Thịt Vụn (66) | 20kg | 100.000 | 97.000 |
| 89 | Minha | Thịt Vụn (66) | 20kg | - | - |
| 90 | Allana | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | - | - |
| 91 | Tanka | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | - | - |
| 92 | Sami | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | 147.000 | 143.000 |
| 93 | Zaky | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | - | - |
| 94 | Black Gold | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | - | - |
| 95 | Royal | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | - | - |
| 96 | Allana | Má Lớn (20) | 20kg | - | - |
| 97 | Sahiba | Móng (22) | 20kg | 80.000 | 78.000 |
| 98 | Allana | Má Nhỏ (21) | 20kg | 110.000 | 106.000 |
| 99 | Altaman | Má Nhỏ (21) | 20kg | 110.000 | 106.000 |
| 100 | Amber | Má Nhỏ (21) | 20kg | 110.000 | 106.000 |
| 101 | Amber | Gân Lóc (92) | 20kg | 128.000 | 124.000 |
| 102 | Allana | Lưỡi Trâu (86) | 20kg | - | - |
| 103 | Sahiba | Lưỡi Trâu (86) | 20kg | 78.000 | 75.000 |
| 104 | Allana | Tim Trâu (83) | 10kg | 69.000 | 67.000 |
| 105 | Allana | Trâu Xay | Kg | - | - |
| 106 | Allana | Thăn Nội (31) | 18kg | - | - |
| 107 | Sami | Thăn Nội (31) | 20kg | 240.000 | 233.000 |
| 108 | Tanka | Thăn Nội (31) | 20kg | - | - |
#01Allana20kg
Gân Chữ Y (09)
GIÁ HKD/CN126.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY121.000VNĐ/KG
#02Black Gold20kg
Gân Chữ Y (24)
GIÁ HKD/CN120.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#03Sahiba20kg
Gân Chữ Y (007)
GIÁ HKD/CN118.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#04Sahiba20kg
Gân Chữ Y (09) nhỏ
GIÁ HKD/CN115.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY112.000VNĐ/KG
#057 Star20kg
Gân Chữ Y (09) nhỏ
GIÁ HKD/CN115.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY112.000VNĐ/KG
#06MaderkaMã cân
Gân Chữ Y (khối)
GIÁ HKD/CN111.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY108.000VNĐ/KG
#07Bò13.61kg
Gân Đầu Bắp (khối)
GIÁ HKD/CN119.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY116.000VNĐ/KG
#08Sami20kg
Nam Cổ (15)
GIÁ HKD/CN128.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY123.000VNĐ/KG
#09Tatanka20kg
Nam Cổ (15)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#10Tatanka20kg
Nam Cắt Lát (106)
GIÁ HKD/CN123.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY119.000VNĐ/KG
#11Sami20kg
Dây Sườn (69)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#12Black Gold20kg
Dây Sườn (123)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#13Allana18kg
Dây Sườn (58)
GIÁ HKD/CN118.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#14Hila20kg
Dây Sườn (123)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#15Habibi20kg
Dây Sườn (123)
GIÁ HKD/CN120.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY117.000VNĐ/KG
#16Allana20kg
Nam Bụng (19)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#17Sami20kg
Nam Bụng (19)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#18Hila20kg
Nam Bụng (19)
GIÁ HKD/CN119.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY116.000VNĐ/KG
#19Tanka20kg
Nam Bụng (13)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#20Sami20kg
Nam Gầu Sườn (61)
GIÁ HKD/CN137.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY133.000VNĐ/KG
#21Sami18kg
Nam (11)
GIÁ HKD/CN118.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#22Minha18kg
Nam (11)
GIÁ HKD/CN118.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#23Tanka20kg
Nam (11)
GIÁ HKD/CN118.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY115.000VNĐ/KG
#24Allana20kg
Đùi Bitet (41)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#25Tanka20kg
Đùi Bitet (41)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#26Taqvo20kg
Đùi Bitet (41)
GIÁ HKD/CN157.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY153.000VNĐ/KG
#27Amber20kg
Đùi Bitet (41)
GIÁ HKD/CN155.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY151.000VNĐ/KG
#28Sami20kg
Đùi Bitet (41)
GIÁ HKD/CN157.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY153.000VNĐ/KG
#29Tanka20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN160.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY156.000VNĐ/KG
#30Amber20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN159.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#31Allana20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN160.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY156.000VNĐ/KG
#32Hila20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN159.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY153.000VNĐ/KG
#33Royal20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN158.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY152.000VNĐ/KG
#34Minha20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN159.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY153.000VNĐ/KG
#35Sami20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN159.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY153.000VNĐ/KG
#36Taqvo20kg
Đùi Gọ (42)
GIÁ HKD/CN158.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY152.000VNĐ/KG
#37Minha20kg
Đùi Lá Cờ (44)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#38Tanka20kg
Đùi Lá Cờ (44)
GIÁ HKD/CN152.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY146.000VNĐ/KG
#39Allana20kg
Đùi Lá Cờ (44)
GIÁ HKD/CN152.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY146.000VNĐ/KG
#40Sami20kg
Đùi Lá Cờ (44)
GIÁ HKD/CN152.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY146.000VNĐ/KG
#41Tanka20kg
Nạc Mông (45)
GIÁ HKD/CN145.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY142.000VNĐ/KG
#42Sami20kg
Nạc Mông (45)
GIÁ HKD/CN145.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY142.000VNĐ/KG
#43Minha20kg
Nạc Mông (45)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#44Taqvo20kg
Nạc Mông (45)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#45Black Gold20kg
Nạc Mông (45)
GIÁ HKD/CN145.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY142.000VNĐ/KG
#46Black Gold20kg
Thăn Ngoại (46)
GIÁ HKD/CN163.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY159.000VNĐ/KG
#47Amroon20kg
Thăn Ngoại (46) A
GIÁ HKD/CN159.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY155.000VNĐ/KG
#48Allana18kg
Thăn Ngoại (46)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#49Minha20kg
Thăn Ngoại (46)
GIÁ HKD/CN151.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY147.000VNĐ/KG
#50Altaman20kg
Thăn Ngoại (46C)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#51Allana18kg
Thăn Ngoại (46) 121
GIÁ HKD/CN151.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY147.000VNĐ/KG
#52Sami20kg
Thăn Ngoại (46)
GIÁ HKD/CN152.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY148.000VNĐ/KG
#53Altaman20kg
Thăn Ngoại (46B) không Gân
GIÁ HKD/CN156.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY152.000VNĐ/KG
#54IAF20kg
Thăn Ngoại (46) không Gân
GIÁ HKD/CN166.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY162.000VNĐ/KG
#55Habibi20kg
Thăn Ngoại (46) không Gân
GIÁ HKD/CN162.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY158.000VNĐ/KG
#56Amber20kg
Thăn Ngoại (46) không Gân
GIÁ HKD/CN161.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY157.000VNĐ/KG
#57Tanka20kg
Thăn Ngoại (46) Không Gân
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#58Hila20kg
Thăn Ngoại (46) Không Gân
GIÁ HKD/CN164.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY160.000VNĐ/KG
#59Altaman20kg
Bắp Rùa (47)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#60Tanka20kg
Bắp Rùa (70)
GIÁ HKD/CN163.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY159.000VNĐ/KG
#61Minha20kg
Bắp Rùa (70)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#62Sami20kg
Bắp Rùa (68)
GIÁ HKD/CN163.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY159.000VNĐ/KG
#63Allana25kg
Bắp Rùa (227)
GIÁ HKD/CN163.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY159.000VNĐ/KG
#64Allana18kg
Đuôi (57)
GIÁ HKD/CN81.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.000VNĐ/KG
#65Black Gold20kg
Đuôi (57)
GIÁ HKD/CN82.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY79.000VNĐ/KG
#66Sahiba20kg
Đuôi (57)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#67Sami20kg
Bắp Hoa (60s)
GIÁ HKD/CN176.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY171.000VNĐ/KG
#68Tanka20kg
Bắp Hoa (60s)
GIÁ HKD/CN176.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY171.000VNĐ/KG
#69Minha20kg
Bắp Hoa (60s)
GIÁ HKD/CN176.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY171.000VNĐ/KG
#70Aqvo20kg
Bắp Hoa (60s)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#71Allana20kg
Bắp Hoa (60s)
GIÁ HKD/CN182.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY177.000VNĐ/KG
#72Sami20kg
Bắp Cá Lóc (64)
GIÁ HKD/CN165.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY161.000VNĐ/KG
#73Allana20kg
Bắp Cá Lóc (64)
GIÁ HKD/CN165.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY159.000VNĐ/KG
#74Hila20kg
Bắp Cá Lóc (64)
GIÁ HKD/CN165.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY161.000VNĐ/KG
#75Tanka20kg
Bắp Cá Lóc (64)
GIÁ HKD/CN168.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY163.000VNĐ/KG
#76Black Gold20kg
Bắp Cá Lóc (64)
GIÁ HKD/CN168.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY163.000VNĐ/KG
#77Minha20kg
Bắp Cá Lóc (64)
GIÁ HKD/CN167.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY162.000VNĐ/KG
#78Sami20kg
Nạc Vai (65)
GIÁ HKD/CN147.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY143.000VNĐ/KG
#79IAF20kg
Nạc Vai (65)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#80Royal20kg
Nạc Vai (65)
GIÁ HKD/CN145.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY142.000VNĐ/KG
#81Minha20kg
Nạc Vai (65)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#82Tanka20kg
Nạc Vai (65)
GIÁ HKD/CN147.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY143.000VNĐ/KG
#83Black Gold20kg
Nạc Vai (65)
GIÁ HKD/CN148.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY144.000VNĐ/KG
#84Allana10kg
Thịt Đầu (152)
GIÁ HKD/CN100.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY97.000VNĐ/KG
#85Sahiba20kg
Thịt Đầu (152)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#86Sami20kg
Thịt Đầu (152)
GIÁ HKD/CN96.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY92.000VNĐ/KG
#87Sami20kg
Thịt Vụn (66)
GIÁ HKD/CN102.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY99.000VNĐ/KG
#88Tanka20kg
Thịt Vụn (66)
GIÁ HKD/CN100.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY97.000VNĐ/KG
#89Minha20kg
Thịt Vụn (66)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#90Allana20kg
Đầu Thăn Ngoại (67)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#91Tanka20kg
Đầu Thăn Ngoại (67)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#92Sami20kg
Đầu Thăn Ngoại (67)
GIÁ HKD/CN147.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY143.000VNĐ/KG
#93Zaky20kg
Đầu Thăn Ngoại (67)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#94Black Gold20kg
Đầu Thăn Ngoại (67)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#95Royal20kg
Đầu Thăn Ngoại (67)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#96Allana20kg
Má Lớn (20)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#97Sahiba20kg
Móng (22)
GIÁ HKD/CN80.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY78.000VNĐ/KG
#98Allana20kg
Má Nhỏ (21)
GIÁ HKD/CN110.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY106.000VNĐ/KG
#99Altaman20kg
Má Nhỏ (21)
GIÁ HKD/CN110.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY106.000VNĐ/KG
#100Amber20kg
Má Nhỏ (21)
GIÁ HKD/CN110.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY106.000VNĐ/KG
#101Amber20kg
Gân Lóc (92)
GIÁ HKD/CN128.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY124.000VNĐ/KG
#102Allana20kg
Lưỡi Trâu (86)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#103Sahiba20kg
Lưỡi Trâu (86)
GIÁ HKD/CN78.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY75.000VNĐ/KG
#104Allana10kg
Tim Trâu (83)
GIÁ HKD/CN69.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY67.000VNĐ/KG
#105AllanaKg
Trâu Xay
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#106Allana18kg
Thăn Nội (31)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
#107Sami20kg
Thăn Nội (31)
GIÁ HKD/CN240.000VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY233.000VNĐ/KG
#108Tanka20kg
Thăn Nội (31)
GIÁ HKD/CN-VNĐ/KG
GIÁ CÔNG TY-VNĐ/KG
Không tìm thấy mặt hàngThử nhập tên sản phẩm hoặc nhãn hàng khác.




